
Marian Huja là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Raja Club Athletic.
Tiểu sử Marian Huja
Marian Huja là hậu vệ quốc tịch Portugal, 27 tuổi, hiện thi đấu cho Raja Club Athletic. Cầu thủ cao 191 cm, thuận chân trái và có giá trị thị trường 1,5 triệu €. Tại giải The Botola Pro, cầu thủ ra sân 3 trận với 270 phút thi đấu. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất ngày 19/08/2026 là hết hạn mượn từ CFR Cluj về Raja Club Athletic, với phí 250 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Alashkert Yerevan | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/63 | 0 | 7/8 | — | 7,65 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/61 | 1 | 2/7 | V | 6,38 |
| 05/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/41 | 1 | 3/6 | — | 7,16 |
| 26/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 3/9 | — | 7,45 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/47 | 0 | 3/7 | V | 7,40 |
| 13/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/54 | 1 | 5/9 | V | 6,19 |
| 07/04/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 7/9 | V | 6,28 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/58 | 1 | 1/5 | — | 7,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/06/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 08/09/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/09/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 06/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/09/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/06/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/03/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 12/09/2024 | 25 | 850 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | CFR Cluj | Raja Club Athletic | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2026 | Pogon Szczecin | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2026 | CFR Cluj | Pogon Szczecin | Cho mượn | — |
| 05/02/2026 | Pogon Szczecin | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Petrolul Ploiesti | Pogon Szczecin | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 25/09/2020 | Herfolge Boldklub Koge | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Watford U18 | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Belenenses U17 | Watford U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Os Belenenses Under 15 | Belenenses U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CF Os Belenenses Youth | CF Os Belenenses Under 15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực55