
Alberto Soro là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.019Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.019 | 4 | 0 | 2 | 19 | 8 | 87% | 55% | 3 | 0 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.019 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 542/616 (87%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/64 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/78 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 31
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 42/49 | 4 | 8/11 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/48 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 4-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 1/2 | — | 6,53 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-1 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/46 | 1 | 6/9 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 57/61 | 2 | 2/4 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 66/72 | 0 | 1/3 | V | 7,20 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 37/47 | 4 | 6/11 | V | 6,67 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 2/6 | — | 7,06 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/69 | 1 | 1/2 | — | 6,57 |
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 46/51 | 4 | 5/13 | V | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 600 nghìn € |
| 14/04/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2019 | 20 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 20 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,7 triệu € |
| 07/10/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 24/09/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/03/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | GD Chaves | FC Dinamo 1948 | Cho mượn | — |
| 13/01/2025 | FC Dinamo 1948 | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Granada CF | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Vizela | Granada CF | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Granada CF | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Real Madrid | Granada CF | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 16/08/2020 | Real Zaragoza | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 25/07/2019 | Real Madrid | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | Real Zaragoza | Real Madrid | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Real Zaragoza U19 | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực50