
Andrei Cordea là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CFR Cluj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
990Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
10/35Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 990 | 5 | 1 | 2 | 35 | 10 | 76% | 40% | 1 | 0 | 7,14 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/35
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 17/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/355 (76%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 12/44 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/35 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/98 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 46
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 195
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/23 | 1 | 3/9 | — | 6,18 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 19/25 | 4 | 6/11 | — | 6,10 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 1-3 | 74 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 2/8 | V | 6,73 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-1 | 82 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | 32/40 | 1 | 9/15 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | 23/31 | 1 | 1/1 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 14/19 | 0 | 1/4 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 23/29 | 0 | 0/3 | — | 7,10 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/18 | 3 | 8/16 | — | 7,53 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/41 | 0 | 5/9 | — | 6,33 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/09/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/08/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/03/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 02/06/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/09/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 1,1 triệu € |
| 02/06/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/03/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 2,3 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 26/03/2026 | 26 | 2,4 triệu € |
| 07/06/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2025 | Al-Tai | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | Fotbal Club FCSB | Al-Tai | Hết hạn mượn 1.315M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2021 | Academica Clinceni | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 15/09/2020 | Novara | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | AFC Hermannstadt | Novara | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Novara | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Novara Primavera | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | FC Ardealul Cluj-Napoca | Novara Primavera | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực40