Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrei Cordea

CFR ClujTiền đạoROU
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Andrei Cordea là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CFR Cluj.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
990Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
10/35Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—1212990512351076%40%107,14
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/35
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
17/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
271/355 (76%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
12/44 (27%)
Chuyền dài chính xác
18/35 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/98 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 46
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
195
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrei Cordea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 0-1890000114/2313/9—6,18
12/10/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-0900030019/2546/11—6,10
09/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujB 1-3740120212/1602/8V6,73
19/09/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-1820131532/4019/15—7,70
12/09/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 1-3901032523/3111/1—8,20
05/09/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 0-0850020314/1901/4—6,80
29/08/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-2710031423/2900/3—7,10
24/08/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 1-0901031115/1838/16—7,53
17/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraB 0-3900020128/4105/9—6,33
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Tromso ILB 1-24500000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,1 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,4 triệu €2026: 3,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20181975 nghìn €
12/12/20181950 nghìn €
18/06/20191950 nghìn €
25/09/201920150 nghìn €
20/12/201920150 nghìn €
04/08/202021150 nghìn €
17/12/202021350 nghìn €
20/03/202121450 nghìn €
02/06/202121600 nghìn €
29/09/202122900 nghìn €
21/12/2021221,1 triệu €
02/06/2022221,2 triệu €
29/09/2022231,5 triệu €
20/12/2022232,0 triệu €
14/03/2023232,5 triệu €
14/06/2023232,3 triệu €
14/12/2023242,0 triệu €
03/06/2024241,8 triệu €
12/12/2024251,5 triệu €
23/06/2025261,3 triệu €
18/12/2025261,8 triệu €
26/03/2026262,4 triệu €
07/06/2026263,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2025Al-TaiCFR ClujChuyển nhượng—
21/08/2023Fotbal Club FCSBAl-TaiHết hạn mượn 1.315M €1,3 triệu €
30/06/2021Academica ClinceniFotbal Club FCSBHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
15/09/2020NovaraAcademica ClinceniChuyển nhượng—
14/09/2020AFC HermannstadtNovaraCho mượn—
30/06/2019NovaraAFC HermannstadtChuyển nhượng—
30/06/2018Novara PrimaveraNovaraChuyển nhượng—
23/07/2017FC Ardealul Cluj-NapocaNovara PrimaveraHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com