Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgi Milanov

Botev PlovdivTiền vệBUL
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Georgi Milanov là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Botev Plovdiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
150Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—6015000100——00—
BP Cup——116300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 150 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

BP Cup · 1 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Georgi Milanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBH 1-1570010014/2002/7V6,19
24/05/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujH 1-1450010143/4311/4—6,90
17/05/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujH 0-0280010018/2200/1V6,31
10/05/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 2-129000006/900/2—6,28
04/05/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 1-2730000012/1913/10—6,02
27/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923T 3-1451021214/2014/8—7,96
24/04/2026Romanian Cupvs CS Universitatea CraiovaH 0-05600000—0———
19/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 2-1dự bị00000—0———
13/04/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 1-11000000/101/1—6,29
04/04/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-15001005/802/2—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 500 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,8 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2012: 3,5 triệu €2013: 4,2 triệu €2014: 4,8 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 5,5 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,1 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20102026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/201017500 nghìn €
21/12/201018500 nghìn €
07/11/2011191,0 triệu €
12/02/2012191,5 triệu €
18/03/2012201,8 triệu €
07/05/2012202,0 triệu €
28/08/2012202,5 triệu €
16/09/2012203,0 triệu €
27/10/2012203,5 triệu €
10/07/2013214,2 triệu €
02/03/2014224,8 triệu €
30/07/2014225,0 triệu €
22/02/2015236,0 triệu €
17/06/2015236,0 triệu €
05/01/2016235,5 triệu €
30/06/2016245,0 triệu €
26/12/2016243,0 triệu €
31/05/2017253,0 triệu €
22/12/2017252,5 triệu €
05/06/2018261,5 triệu €
04/01/2019261,5 triệu €
06/08/2019271,4 triệu €
29/10/2019271,2 triệu €
07/04/202028950 nghìn €
09/11/202028800 nghìn €
08/04/202129600 nghìn €
13/10/202129800 nghìn €
07/12/2021291,1 triệu €
04/04/2022301,2 triệu €
30/05/2022301,3 triệu €
27/11/2022301,3 triệu €
30/05/2023311,0 triệu €
24/10/202331700 nghìn €
21/03/202432600 nghìn €
04/06/202432550 nghìn €
18/12/202432550 nghìn €
09/06/202533500 nghìn €
18/12/202533450 nghìn €
07/06/202634400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Dinamo 1948Botev PlovdivChuyển nhượng—
18/01/2024Free PlayerFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
30/06/2023Al Dhafra FCFree PlayerTrở lại—
10/01/2023Levski SofiaAl Dhafra FCHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
28/07/2021Free PlayerLevski SofiaChuyển nhượng—
20/07/2020Videoton FC FehérvárFree PlayerTrở lại—
02/09/2018CSKA MoscowVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
29/06/2016GrasshopperCSKA MoscowCho mượn—
15/02/2016CSKA MoscowGrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2013Litex LovechCSKA MoscowHết hạn mượn 3.6M €3,6 triệu €
30/06/2009Lovech U19Litex LovechChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh43
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com