Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ovidiu Perianu

CFR ClujTiền vệROU
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ovidiu Perianu là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CFR Cluj.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
773Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
773Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—997731007382%58%006,71
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 773 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
262/317 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
20/30 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/79 (58%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ovidiu Perianu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 0-1800010127/3634/5—6,64
12/10/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-0900011121/3014/7—6,58
09/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujB 1-3900010123/28312/19—6,31
19/09/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-1900021147/5336/9—6,94
12/09/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 1-3900000026/3535/9—5,68
05/09/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 0-0900000035/4004/7—6,91
29/08/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-2901021132/3856/10—7,59
24/08/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 1-0900000120/2203/5—7,07
17/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraB 0-3dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Tromso ILB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20191750 nghìn €
04/08/202018150 nghìn €
17/12/202018350 nghìn €
02/06/202119500 nghìn €
21/12/202119350 nghìn €
02/06/202220250 nghìn €
29/09/202220350 nghìn €
20/12/202220300 nghìn €
14/06/202321200 nghìn €
21/12/202321150 nghìn €
29/05/202422200 nghìn €
12/09/202422350 nghìn €
18/12/202422450 nghìn €
09/06/202523650 nghìn €
18/12/202523400 nghìn €
26/03/202623250 nghìn €
07/06/202624150 nghìn €
21/09/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh54
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com