Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihai Popa

Motor LublinThủ mônROU
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Mihai Popa là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Motor Lublin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
10Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—55450103763%100%006,17
Cúp Ba Lan2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,17

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/165 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
29/86 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mihai Popa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 3-2dự bị000—0———
12/10/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 3-2dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 0-0dự bị000—0———
11/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 1-2dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 2-3dự bị000—0———
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceB 0-2dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-19021021/3701/1—6,10
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 1-09020115/3401/1—6,71
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 1-39031019/290——5,51
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 1-29020023/270——6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/12/20191950 nghìn €
04/08/202019150 nghìn €
17/12/202020100 nghìn €
02/06/202120250 nghìn €
29/09/202120400 nghìn €
21/12/202121650 nghìn €
28/03/202221800 nghìn €
02/06/2022211,0 triệu €
20/12/2022221,0 triệu €
14/06/2023221,0 triệu €
19/12/202323800 nghìn €
04/06/202423800 nghìn €
18/12/202424800 nghìn €
25/03/202524650 nghìn €
09/06/202524650 nghìn €
22/12/202525500 nghìn €
26/03/202625700 nghìn €
07/06/2026251,0 triệu €
05/10/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CFR ClujMotor LublinChuyển nhượng—
21/01/2026TorinoCFR ClujHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2025CFR ClujTorinoCho mượn—
13/08/2024TorinoCFR ClujChuyển nhượng—
30/06/2023FC VoluntariTorinoChuyển nhượng—
11/08/2021FC Astra GiurgiuFC VoluntariChuyển nhượng—
13/08/2020FC Rapid 1923FC Astra GiurgiuCho mượn—
13/02/2020FC Astra GiurgiuFC Rapid 1923Chuyển nhượng—
30/06/2019Farul Constanta U19FC Astra GiurgiuChuyển nhượng—
29/06/2019Unirea Constanta (2016 - 2023)Farul Constanta U19Cho mượn—
14/09/2018Farul Constanta U19Unirea Constanta (2016 - 2023)Chuyển nhượng—
31/12/2012Academia HagiFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2009FCV Farul Constanța YouthAcademia HagiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com