
Mihai Popa là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Motor Lublin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
10Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 10 | 3 | 7 | 63% | 100% | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,17
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/165 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/86 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 21/37 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 15/34 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 1-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 19/29 | 0 | — | — | 5,51 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | — | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/08/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/09/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 650 nghìn € |
| 28/03/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 02/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/03/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/03/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CFR Cluj | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Torino | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | CFR Cluj | Torino | Cho mượn | — |
| 13/08/2024 | Torino | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Voluntari | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | FC Astra Giurgiu | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | FC Rapid 1923 | FC Astra Giurgiu | Cho mượn | — |
| 13/02/2020 | FC Astra Giurgiu | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Farul Constanta U19 | FC Astra Giurgiu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Unirea Constanta (2016 - 2023) | Farul Constanta U19 | Cho mượn | — |
| 14/09/2018 | Farul Constanta U19 | Unirea Constanta (2016 - 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Academia Hagi | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FCV Farul Constanța Youth | Academia Hagi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 160
- Chỉ số 248
- Chỉ số 463
- Chỉ số 349