- Phạt góc4 – 1
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Mestsky Fotbalovy Stadion, Uhlburg · Trọng tài: Marek Radina · Nắng 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.40 / 2.85
FK Dukla Praha thắng 2-1 ngay trên sân của 1.FC Slovácko.
1.FC Slovácko vs FK Dukla Praha 1-2 — VĐQG Séc 25/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 7' 🟨 Mouhamed Tidjane Traore
- 🟨 Andrej Stojchevski 13'
-
35'
0 - 1 ⚽ Rajmund Mikuskiến tạo: Marcel Cermak -
⚽ Jan Suchankiến tạo: Tihomir Kostadinov
47+2'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 58' 🔁 Dantaye·Gilbertthay Rajmund Mikus
- 58' 🔁 Kevin-Prince Millathay Tomáš Pekhart
- 🔁 Paul Chiemela Ndubuisithay Milan Rundić 58'
- 65' 🔁 Eric Hunalthay Jaroslav Svozil
- 🔁 Pavel Juroskathay Jan Suchan 68'
- 🔁 Daniel Tetourthay Martin Svidersky 68'
- 🟨 Michal Trávník 70'
- 77' 🔁 Zlatan Šehovićthay Bruno Unušić
- 77' 🔁 Pavel Gaszczykthay Samson Tijani
- 🔁 Michael Krmenčíkthay Tihomir Kostadinov 78'
-
89'
1 - 2 ⚽ Dominik Hasekkiến tạo: Marcel Cermak - 🔁 Adrian fialathay Michal Trávník 89'
- 🔁 Roman Horákthay Brian Ouanda 89'
- 92+2' 🔁 Michal Cernakthay Lukáš Penxa
- 93+3' 🟨 Hugo Jan Bačkovský
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 12Tổng cú sút3
- 5Sút trúng đích2
- 6Sút không trúng đích2
- 15Sút trong vòng cấm5
- 4Sút bị chặn1
- 4Phạt góc1
- 45Tấn công nguy hiểm34
- 78Tấn công76
- 441Chuyền242
- 346Chuyền chính xác163
- 5Chuyền then chốt3
- 12Chuyền dài5
- 19Rê bóng15
- 28Tạt bóng17
- 52Tranh chấp37
- 25Tắc bóng35
- 73Cản phá51
- 6Cứu thua11
- 6Phạm lỗi9
- 20Bị phạm lỗi25
- 3Việt vị1
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. 1.FC Slovácko kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: 1.FC Slovácko ép sân · cột hướng xuống: FK Dukla Praha ép sân. 1.FC Slovácko kiểm soát thế trận 50% thời gian, FK Dukla Praha 38%.
1.FC SlováckoFK Dukla Praha| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-1-4-2 vs 3-4-2-1
1.FC Slovácko · HLV Roman Skuhravy
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Alexandr Urban | Thủ môn | 5.45 |
| 3 | Milan Rundić | Hậu vệ | 6.53 |
| 4 | Andrej Stojchevski | Hậu vệ | 6.29 |
| 22 | Tomáš Huk | Hậu vệ | 6.53 |
| 2 | Gigli Ndefe | Tiền vệ | 6.68 |
| 6 | Martin Svidersky | Tiền vệ | 6.14 |
| 10 | Michal Trávník © | Tiền vệ | 6.33 |
| 20 | Marek Havlík | Tiền vệ | 7.05 |
| 26 | Tihomir Kostadinov | Tiền vệ | 6.75 |
| 17 | Jan Suchan | Tiền đạo | 7.97 |
| 27 | Adonija Ouanda | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Vlastimil Danicek | Hậu vệ |
| 16 | Adrian fiala | Tiền vệ |
| 30 | Tomáš Fryšták | Thủ môn |
| 72 | Roman Horák | Tiền vệ |
| 24 | Pavel Juroska | Tiền vệ |
| 7 | Martin Koscelník | Hậu vệ |
| 21 | Michael Krmenčík | Tiền đạo |
| 9 | Alan Marinelli | Tiền đạo |
| 25 | Paul Ndubuisi | Hậu vệ |
| 18 | Jonathan Mulder | Hậu vệ |
| 8 | Daniel Tetour | Tiền vệ |
FK Dukla Praha · HLV Pavel Sustr
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 59 | Hugo Jan Bačkovský | Thủ môn | 6.61 |
| 18 | Dominik Hasek | Hậu vệ | 7.48 |
| 22 | Mouhamed Tidjane Traore | Hậu vệ | 6.16 |
| 23 | Jaroslav Svozil © | Hậu vệ | 5.93 |
| 6 | Lukáš Penxa | Tiền vệ | 5.99 |
| 10 | Rajmund Mikus | Tiền vệ | 7.55 |
| 14 | Samson Tijani | Tiền vệ | 6.78 |
| 19 | Marcel Cermak | Tiền vệ | 7.68 |
| 25 | Marek Hanousek | Tiền vệ | 6.67 |
| 28 | bruno unusic | Tiền vệ | 6.13 |
| 17 | Tomáš Pekhart | Tiền đạo | 6.49 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Pavel Gaszczyk | Tiền vệ |
| 30 | Boubou Diallo | Tiền đạo |
| 4 | Eric Hunal | Hậu vệ |
| 31 | Adam Jagrik | Thủ môn |
| 39 | Daniel Kozma | Hậu vệ |
| 11 | Kevin-Prince Milla | Tiền đạo |
| 37 | Marios Pourzitidis | Hậu vệ |
| 3 | Zlatan Šehović | Hậu vệ |
| 71 | diego velasquez | Tiền vệ |
| 95 | Michal Cernak | Tiền vệ |
| 15 | Dantaye·Gilbert | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FK Dukla Praha | Jakub Kadak | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| FK Dukla Praha | Namory Cisse | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.40 | 2.85 | 501.00 | 21 | 1.01 | 3.5 | 7.00 | 1.10 | 4.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (26 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | CZE Chance Liga | FK Dukla Praha – 1.FC Slovácko | 1–0 |
| 17/05/2025 | CZE Chance Liga | 1.FC Slovácko – FK Dukla Praha | 3–2 |
| 15/02/2025 | CZE Chance Liga | 1.FC Slovácko – FK Dukla Praha | 0–0 |
| 04/12/2024 | CZE Chance Liga | FK Dukla Praha – 1.FC Slovácko | 1–2 |
| 27/09/2023 | CZE Cup | 1.FC Slovácko – FK Dukla Praha | 3–4 |
| 18/05/2019 | CZE Chance Liga | FK Dukla Praha – 1.FC Slovácko | 0–0 |
| 15/12/2018 | CZE Chance Liga | 1.FC Slovácko – FK Dukla Praha | 1–0 |
| 17/08/2018 | CZE Chance Liga | FK Dukla Praha – 1.FC Slovácko | 1–2 |
| 21/04/2018 | CZE Chance Liga | 1.FC Slovácko – FK Dukla Praha | 2–0 |
| 19/10/2017 | CZE Chance Liga | FK Dukla Praha – 1.FC Slovácko | 1–1 |
Phong độ gần đây
1.FC Slovácko
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | CZE Chance Liga | SK Sigma Olomouc – 1.FC Slovácko | 2–1 | B |
| 11/04/2026 | CZE Chance Liga | 1.FC Slovácko – FC Hradec Králové | 1–3 | B |
| 04/04/2026 | CZE Chance Liga | FC Slovan Liberec – 1.FC Slovácko | 2–1 | B |
| 16/03/2026 | CZE Chance Liga | AC Sparta Praha – 1.FC Slovácko | 5–2 | B |
| 07/03/2026 | CZE Chance Liga | 1.FC Slovácko – FK Mladá Boleslav | 2–2 | H |
FK Dukla Praha
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | CZE Chance Liga | FK Dukla Praha – MFK Karviná | 1–2 | B |
| 12/04/2026 | CZE Chance Liga | FK Mladá Boleslav – FK Dukla Praha | 1–1 | H |
| 04/04/2026 | CZE Chance Liga | FK Dukla Praha – FK Pardubice | 0–2 | B |
| 27/03/2026 | INT CF | FC Sellier & Bellot Vlašim – FK Dukla Praha | 0–1 | T |
| 14/03/2026 | CZE Chance Liga | FK Dukla Praha – FK Jablonec | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- 1.FC Slovácko vs FK Dukla Praha đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận 1.FC Slovácko vs FK Dukla Praha thuộc VĐQG Séc, Vòng 27 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 25/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mestsky Fotbalovy Stadion (Uhlburg).
- Kết quả 1.FC Slovácko vs FK Dukla Praha là bao nhiêu?
- FK Dukla Praha thắng 1.FC Slovácko 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu 1.FC Slovácko vs FK Dukla Praha gần đây thế nào?
- Trong 26 lần gặp nhau gần nhất: 1.FC Slovácko thắng 12, hòa 10, FK Dukla Praha thắng 4. Lần gần nhất ngày 25/10/2025 (CZE Chance Liga) FK Dukla Praha 1-0 1.FC Slovácko.
- Phong độ 1.FC Slovácko và FK Dukla Praha trước trận?
- 1.FC Slovácko: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLDW); FK Dukla Praha: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDLWWD).
- Đội hình xuất phát 1.FC Slovácko vs FK Dukla Praha?
- 1.FC Slovácko ra sân với sơ đồ 3-1-4-2, FK Dukla Praha dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:24 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

