
Mouhamed Tidjane Traore
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Mouhamed Tidjane Traore là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo FK Pardubice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
438Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 372 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 76% | 52% | 4 | 1 | 6,14 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/179 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/33 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/46 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 2 | 5/13 | Đ | 5,56 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 27/39 | 2 | 6/11 | V | 6,26 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/45 | 2 | 6/9 | — | 6,88 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 6 | 7/9 | V | 5,87 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,04 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 3/5 | V | 5,71 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 4/6 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | — |
| 09/01/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/07/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Dukla Praha | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2025 | FK Vozdovac Beograd | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Deportivo Alavés C | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Alaves B | Deportivo Alavés C | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CD Numancia B | Alaves B | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Alaves B | CD Numancia B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Deportivo Alavés U19 | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2021 | SOL FC d'Abobo | Deportivo Alavés U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực52