
Tomáš Huk là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo SK Sigma Olomouc.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 0 | 5/8 | — | 6,77 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Dukla Praha | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/41 | 0 | 3/10 | — | 7,04 |
| 03/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/51 | 1 | 7/13 | — | 6,56 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Dukla Praha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/56 | 2 | 9/11 | — | 6,53 |
| 11/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 0 | 2/9 | V | 5,68 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 5 | 5/6 | — | 7,09 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Noah | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/06/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/01/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/06/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/12/2014 | 20 | 125 nghìn € |
| 08/06/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/06/2016 | 21 | 325 nghìn € |
| 30/12/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/06/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/12/2017 | 23 | 375 nghìn € |
| 12/07/2018 | 23 | 425 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 550 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/01/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/08/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/01/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 06/04/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 13/06/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 28/09/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 15/11/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 29/03/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/09/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 325 nghìn € |
| 23/09/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | 1.FC Slovácko | SK Sigma Olomouc | Cho mượn | — |
| 11/02/2026 | SK Sigma Olomouc | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Piast Gliwice | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dunajska Streda | Piast Gliwice | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 16/02/2016 | VSS Kosice | Dunajska Streda | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
| 30/06/2012 | FC Kosice U19 | VSS Kosice | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh63
- Thể lực45