
Martin Svidersky là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
566Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 522 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 77% | 58% | 2 | 0 | 6,38 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/222 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/27 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/53 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/43 | 3 | 3/4 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 2-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 2/7 | — | 6,87 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 5/7 | — | 6,14 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/34 | 3 | 6/7 | V | 6,63 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/29 | 3 | 5/9 | V | 6,28 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/39 | 2 | 5/10 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/27 | 1 | 3/7 | — | 6,36 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/1 | — | 6,45 |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-5 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 14/06/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/09/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 275 nghìn € |
| 23/09/2026 | 23 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | Almeria B | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Real Murcia | Almeria B | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Almeria B | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Manchester United U21 | Almeria B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2018 | FC Tatran Presov Youth | Manchester United Youth | Chuyển nhượng | — |