
Dominik Hasek là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Viktoria Žižkov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/36 | 2 | 6/12 | V | 5,76 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/3 | — | 6,31 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/25 | 0 | 6/9 | — | 5,95 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 2/5 | — | 6,17 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 1 | 5/6 | — | 7,48 |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/32 | 1 | 4/6 | — | 6,16 |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/20 | 0 | 3/4 | — | 6,75 |
| 04/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/02/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | FK Dukla Praha | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chrudim | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Bohemians Praha 1905 | Chrudim | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | Chrudim | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | Mlada Boleslav B | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2021 | Chrudim | Mlada Boleslav B | Cho mượn | — |
| 03/08/2020 | Mlada Boleslav B | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Mlada Boleslav B | Cho mượn | — |
| 21/02/2020 | Mlada Boleslav B | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | FC Hradec Králové | Mlada Boleslav B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Mladá Boleslav | FC Hradec Králové | Cho mượn | — |
| 16/01/2019 | FC Hradec Králové | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | SK Prevysov | FC Hradec Králové | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | FC Hradec Králové | SK Prevysov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Olympia Hradec Kralove U19 | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Hradec Králové U17 | Olympia Hradec Kralove U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Hradec Kralove Youth | FC Hradec Králové U17 | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2008 | SK Trebechovice pod Orebem Youth | FC Hradec Kralove Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh61
- Thể lực48