Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Hasek

28Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Dominik Hasek là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Viktoria Žižkov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—5545010000——00—
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Hasek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaB 0-3900010027/3626/12V5,76
16/05/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 0-27000003/512/3—6,31
12/05/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavT 2-1dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoB 0-1780000014/2506/9—5,95
02/05/2026VĐQG Séc@ FC ZlínB 1-2900000030/3902/5—6,17
25/04/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-1901011012/1515/6—7,48
18/04/2026VĐQG Sécvs MFK KarvináB 1-2900000121/3214/6—6,16
12/04/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavH 1-1900011014/2003/4—6,75
04/04/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/20171850 nghìn €
14/12/20171950 nghìn €
06/02/20192075 nghìn €
24/06/201920125 nghìn €
06/12/201921125 nghìn €
09/07/202021150 nghìn €
26/12/202022150 nghìn €
24/06/202122200 nghìn €
25/12/202123200 nghìn €
21/06/202223200 nghìn €
13/12/202224200 nghìn €
19/06/202324200 nghìn €
19/12/202325200 nghìn €
04/06/202425200 nghìn €
26/09/202426250 nghìn €
19/12/202426250 nghìn €
16/06/202526250 nghìn €
21/12/202527200 nghìn €
19/05/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2026FK Dukla PrahaFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
30/06/2023ChrudimFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
29/06/2022Bohemians Praha 1905ChrudimCho mượn—
24/01/2022ChrudimBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
04/02/2021Mlada Boleslav BChrudimChuyển nhượng—
03/02/2021ChrudimMlada Boleslav BCho mượn—
03/08/2020Mlada Boleslav BChrudimChuyển nhượng—
30/07/2020FC Sellier & Bellot VlašimMlada Boleslav BCho mượn—
21/02/2020Mlada Boleslav BFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
08/07/2019FC Hradec KrálovéMlada Boleslav BChuyển nhượng—
29/06/2019FK Mladá BoleslavFC Hradec KrálovéCho mượn—
16/01/2019FC Hradec KrálovéFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
30/12/2018SK PrevysovFC Hradec KrálovéCho mượn—
08/08/2018FC Hradec KrálovéSK PrevysovChuyển nhượng—
30/06/2017Olympia Hradec Kralove U19FC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
30/06/2015FC Hradec Králové U17Olympia Hradec Kralove U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Hradec Kralove YouthFC Hradec Králové U17Chuyển nhượng—
24/03/2008SK Trebechovice pod Orebem YouthFC Hradec Kralove YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy41
  • Sức mạnh61
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com