Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marek Havlík

1.FC SlováckoTiền vệCZE
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Marek Havlík là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
837Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
837Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—111183710313575%33%006,56
Cúp Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 837 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
256/340 (75%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
8/20 (40%)
Chuyền dài chính xác
22/38 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/45 (33%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 26
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marek Havlík · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 1-2900130437/5400/3—6,87
11/10/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 2-0901011018/2302/3—8,18
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaH 2-2830122330/4003/5—7,10
12/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-2850010017/2922/8—5,39
05/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceH 0-0750020124/3401/2—6,21
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňH 1-1900021129/3500/3—6,46
22/08/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 1-2900110428/3514/8—7,48
15/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-2900000231/3312/4—6,65
09/08/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-19000002/30——6,04
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoH 1-1900011133/4500/4—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 375 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/20121750 nghìn €
07/05/201418200 nghìn €
02/09/201419350 nghìn €
14/10/201520400 nghìn €
02/08/201621500 nghìn €
18/12/201621500 nghìn €
09/06/201721600 nghìn €
20/12/201722600 nghìn €
13/07/201823600 nghìn €
28/10/201823500 nghìn €
29/12/201823550 nghìn €
24/06/201923550 nghìn €
24/09/201924500 nghìn €
06/12/201924500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
09/07/202025500 nghìn €
26/12/202025650 nghìn €
18/04/202125750 nghìn €
24/06/202125800 nghìn €
25/12/202126900 nghìn €
21/06/2022261,2 triệu €
28/09/2022271,5 triệu €
13/12/2022271,7 triệu €
19/06/2023271,7 triệu €
19/12/2023282,5 triệu €
04/06/2024281,7 triệu €
26/09/2024291,0 triệu €
19/12/202429750 nghìn €
31/03/202529600 nghìn €
16/06/202529550 nghìn €
22/09/202530450 nghìn €
21/12/202530400 nghìn €
19/05/202630375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2013SK Hanácká Slavia Kroměříž1.FC SlováckoChuyển nhượng—
29/06/2013Slovacko IISK Hanácká Slavia KroměřížCho mượn—
20/02/2013SK Hanácká Slavia KroměřížSlovacko IIChuyển nhượng—
31/12/2010SK Hanacka Slavia Kromeriz U19SK Hanácká Slavia KroměřížChuyển nhượng—
30/06/2010SK Hanacka Slavia Kromeriz YouthSK Hanacka Slavia Kromeriz U19Chuyển nhượng—
09/08/2006FK Lubna 1959 YouthSK Hanacka Slavia Kromeriz YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh43
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com