Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alan Marinelli

1.FC SlováckoTiền đạoARG
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Alan Marinelli là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—2213610000——00—
VĐQG Séc2026-2027—511240002269%50%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/23 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alan Marinelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 1-214000003/300/1—6,28
11/10/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaH 2-2700000—0——6,55
12/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-273001108/1102/7—5,93
09/08/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-110001100/20——6,48
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoH 1-120000005/704/4—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201920100 nghìn €
04/12/201920100 nghìn €
07/02/2021212,0 triệu €
19/10/2021221,5 triệu €
07/02/2022221,2 triệu €
23/05/2022231,1 triệu €
05/09/202223800 nghìn €
25/10/202223500 nghìn €
03/07/202324350 nghìn €
03/10/202324600 nghìn €
18/12/202324600 nghìn €
10/03/202424500 nghìn €
11/06/202425300 nghìn €
15/12/202425250 nghìn €
22/06/202526225 nghìn €
22/09/202526275 nghìn €
21/12/202526275 nghìn €
19/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2025Viseu1.FC SlováckoChuyển nhượng—
12/08/2024CA Rosario CentralViseuChuyển nhượng—
29/06/2024CA PlatenseCA Rosario CentralCho mượn—
31/01/2024CA Rosario CentralCA PlatenseChuyển nhượng—
30/12/2023Sarmiento JuninCA Rosario CentralCho mượn—
16/08/2023CA Rosario CentralSarmiento JuninChuyển nhượng—
09/07/2022Estudiantes La PlataCA Rosario CentralCho mượn—
09/02/2022CA Rosario CentralEstudiantes La PlataChuyển nhượng 0.08769M €87 nghìn €
30/06/2019CA Rosario Central IICA Rosario CentralChuyển nhượng—
30/06/2018Rosario Central U20CA Rosario Central IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh35
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com