
Pavel Juroska là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
430Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 404 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 66% | 53% | 0 | 1 | 6,49 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/83 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/21 | 1 | 3/4 | — | 6,04 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 2-0 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 1/4 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 5,83 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/14 | 0 | 4/8 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 1/3 | — | 6,84 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/14 | 2 | 4/6 | — | 6,30 |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-5 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 2 | 5/9 | Đ | 6,39 |
| 31/05/2026 | Chance Národní Liga | vs SK Artis Brno | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/3 | — | 6,79 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 1/6 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/03/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 31/03/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/09/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Slovacko II | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Slovacko U19 | Slovacko II | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Banik Ostrava U19 | Slovacko U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Banik Ostrava U17 | Banik Ostrava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Banik Ostrava Youth | FC Banik Ostrava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2013 | FK Prostredni Becva Youth | FK Banik Ostrava Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật39
- Tư duy41
- Sức mạnh38
- Thể lực36