Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marek Hanousek

FK Dukla PrahaTiền vệCZE
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marek Hanousek là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Dukla Praha.

Tiểu sử Marek Hanousek

Marek Hanousek là tiền vệ thi đấu cho FK Dukla Praha, mang quốc tịch Czech Republic và hiện 35 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 06/08/1991, cao 185 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 750 nghìn € vào năm 2013. Hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ FK Dukla Praha sang Widzew Lodz II ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marek Hanousek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaB 0-312000025/612/4—6,03
16/05/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 0-2dự bị00000—0———
12/05/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavT 2-110000004/411/3—6,40
09/05/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoB 0-1900010023/3622/4—5,77
02/05/2026VĐQG Séc@ FC ZlínB 1-2790032019/2313/7—6,37
25/04/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-190000008/1102/7—6,67
18/04/2026VĐQG Sécvs MFK KarvináB 1-2dự bị00000—0———
12/04/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavH 1-129000004/545/10—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201120250 nghìn €
30/09/201120400 nghìn €
28/12/201120600 nghìn €
04/07/201220750 nghìn €
24/07/201321750 nghìn €
23/09/201322500 nghìn €
07/05/201422400 nghìn €
13/10/201524500 nghìn €
02/08/201624500 nghìn €
18/12/201625500 nghìn €
09/06/201725600 nghìn €
20/12/201726450 nghìn €
13/07/201826500 nghìn €
28/10/201827400 nghìn €
29/12/201827350 nghìn €
24/06/201927350 nghìn €
06/12/201928350 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
09/07/202028250 nghìn €
26/12/202029250 nghìn €
29/06/202129150 nghìn €
13/01/202230150 nghìn €
23/06/202230350 nghìn €
28/09/202231400 nghìn €
15/11/202231500 nghìn €
08/06/202331400 nghìn €
28/12/202332300 nghìn €
06/06/202432300 nghìn €
08/12/202433250 nghìn €
05/06/202533225 nghìn €
25/09/202534150 nghìn €
07/12/202534125 nghìn €
19/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Dukla PrahaWidzew Lodz IIChuyển nhượng—
22/01/2026Widzew lodzFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
23/02/2021MFK KarvináWidzew lodzChuyển nhượng—
30/06/2019FK Dukla PrahaMFK KarvináChuyển nhượng—
30/06/2014FC Viktoria PlzeňFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
29/06/2014FK Dukla PrahaFC Viktoria PlzeňCho mượn—
03/09/2013FC Viktoria PlzeňFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
29/06/2012FK Dukla PrahaFC Viktoria PlzeňCho mượn—
31/01/2012FC Viktoria PlzeňFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
31/12/2011FK Dukla PrahaFC Viktoria PlzeňChuyển nhượng—
27/07/2009SK Slavia Prague U19FK Dukla PrahaChuyển nhượng—
30/06/2008SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
30/06/2007SK Slavia Prague YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—
09/01/2001TJ Sokol Dolni Kralovice YouthSK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh55
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com