
Jonathan Mulder là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Trencin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
182Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 182 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,20 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/131 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/55 | 2 | 5/5 | — | 6,93 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/50 | 1 | 1/1 | — | 5,79 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 1/1 | — | 5,88 |
| 31/05/2026 | Chance Národní Liga | vs SK Artis Brno | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Dukla Praha | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/10/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/09/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 225 nghìn € |
| 10/09/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | 1.FC Slovácko | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Hegelmann | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | FC Oss | Hegelmann | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | SC Telstar | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2022 | ADO Den Haag | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | ADO Den Haag U21 | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AZ Alkmaar U19 | ADO Den Haag U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AFC Amsterdam Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực46