Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Mulder

TrencinHậu vệISR
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jonathan Mulder là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Trencin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
182Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—321820000083%100%006,20
Slovak Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/131 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/7 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Mulder · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaB 0-1660000246/5525/5—6,93
12/09/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 1-4900000142/5011/1—5,79
05/09/2026Slovak Nike liga@ MichalovceB 1-3260000022/2601/1—5,88
31/05/2026Chance Národní Ligavs SK Artis BrnoT 3-0dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Séc@ FC ZlínB 0-1dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 0-3230000021/220——6,25
12/05/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 2-1dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Séc@ FK Dukla PrahaT 1-0dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Séc@ FK TepliceH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20211925 nghìn €
11/01/20222025 nghìn €
22/06/20222025 nghìn €
11/10/202220150 nghìn €
02/04/202321200 nghìn €
03/07/202321200 nghìn €
07/01/202422275 nghìn €
09/06/202422275 nghìn €
13/10/202422225 nghìn €
09/12/202422200 nghìn €
12/06/202523200 nghìn €
22/09/202523250 nghìn €
21/12/202523275 nghìn €
19/05/202624225 nghìn €
10/09/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/20261.FC SlováckoTrencinChuyển nhượng—
09/07/2025Hegelmann1.FC SlováckoChuyển nhượng—
07/01/2025FC OssHegelmannChuyển nhượng—
25/07/2023SC TelstarFC OssChuyển nhượng—
22/07/2022ADO Den HaagSC TelstarChuyển nhượng—
30/06/2021ADO Den Haag U21ADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2020AZ Alkmaar U19ADO Den Haag U21Chuyển nhượng—
30/06/2019AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U19Chuyển nhượng—
30/06/2018AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—
30/06/2016AFC Amsterdam YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh63
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com