Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boubou Diallo

FK Dukla PrahaTiền đạoMLI
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Boubou Diallo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo FK Dukla Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
533Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—10440620000——10—
Cúp Séc2026-2027—2212720000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 406 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boubou Diallo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaB 0-330002104/803/5—5,88
09/05/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoB 0-1dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Sécvs MFK KarvináB 1-2dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceB 0-221001002/413/8V5,92
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Vllaznia ShkoderB 2-46210000—0——7,09
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Vllaznia ShkoderT 1-09000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202218200 nghìn €
21/12/202219200 nghìn €
29/05/202319200 nghìn €
23/11/202320100 nghìn €
19/06/202420100 nghìn €
15/10/20242075 nghìn €
12/06/202521100 nghìn €
22/09/202521200 nghìn €
21/12/202522200 nghìn €
19/05/202622175 nghìn €
23/09/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2025BFC DaugavpilsFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
24/03/2025Free PlayerBFC DaugavpilsChuyển nhượng—
30/06/2024Standard Liege IIFree PlayerTrở lại—
30/12/2023Inter TurkuStandard Liege IICho mượn—
11/08/2023Standard Liege IIInter TurkuChuyển nhượng—
20/04/2022Africa FootStandard Liege IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy61
  • Sức mạnh33
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com