Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Koscelník

MichalovceHậu vệSVK
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Martin Koscelník là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Michalovce.

Tiểu sử Martin Koscelník

Hậu vệ Martin Koscelník thi đấu cho Michalovce, mang quốc tịch Slovakia và hiện 31 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 02/03/1995, cao 179 cm và nặng 69 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân, 329 phút thi đấu và điểm trung bình 4,57. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 700 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất là từ 1.FC Slovácko đến Michalovce vào ngày 25/08/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
329Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/2Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—442390003164%45%025,72
Slovak Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/64 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/35 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Koscelník · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceH 1-122000000/201/6Đ5,31
10/10/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 0-3900000030/3938/11—5,93
05/09/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 3-137002007/1404/11Đ5,25
30/08/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaT 2-190001104/903/7—6,38
22/08/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-2dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-1320020016/1813/4—6,78
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoH 1-1dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-5dự bị00000—0———
31/05/2026Chance Národní Ligavs SK Artis BrnoT 3-0710010029/3216/14—7,08

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/201520150 nghìn €
27/06/201621225 nghìn €
30/12/201621250 nghìn €
27/06/201722250 nghìn €
27/12/201722225 nghìn €
13/07/201823275 nghìn €
29/12/201823300 nghìn €
24/06/201924300 nghìn €
06/12/201924250 nghìn €
09/07/202025300 nghìn €
26/12/202025450 nghìn €
30/05/202126600 nghìn €
25/12/202126600 nghìn €
21/06/202227550 nghìn €
09/11/202227700 nghìn €
11/06/202328600 nghìn €
07/01/202428500 nghìn €
09/06/202429450 nghìn €
16/12/202429400 nghìn €
31/03/202530350 nghìn €
16/06/202530325 nghìn €
22/09/202530275 nghìn €
21/12/202530225 nghìn €
23/03/202631200 nghìn €
19/05/202631200 nghìn €
10/09/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/20261.FC SlováckoMichalovceChuyển nhượng—
28/01/2025NAC Breda1.FC SlováckoChuyển nhượng—
28/08/2023SK Rapid WienNAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2022FC Slovan LiberecSK Rapid WienHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2018MichalovceFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
30/06/2014Zemplin Michalovce U19MichalovceChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy41
  • Sức mạnh56
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com