
Tihomir Kostadinov là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
921Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
921Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 767 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 85% | 53% | 4 | 1 | 6,45 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 154 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 767 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/375 (85%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/28 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/75 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 28
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/69 | 0 | 3/5 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 3 | 5/9 | V | 6,53 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Sĩ | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 3 | 3/5 | — | 5,88 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Scotland | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Sĩ | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 1/1 | — | 5,82 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/33 | 3 | 6/7 | — | 6,75 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 6/6 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 2/9 | Đ | 6,43 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/42 | 1 | 3/10 | V | 6,29 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/40 | 2 | 7/12 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/12/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/07/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/05/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 15/11/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/09/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 02/04/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | SK Sigma Olomouc | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | 1.FC Slovácko | SK Sigma Olomouc | Cho mượn | — |
| 11/02/2026 | SK Sigma Olomouc | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Piast Gliwice | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | MFK Ruzomberok | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2017 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Teteks Tetovo | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FK Moravac Orion Mrstane | Teteks Tetovo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh52
- Thể lực44