Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tihomir Kostadinov

1.FC SlováckoTiền vệMKD
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Tihomir Kostadinov là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
921Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
921Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—997670007185%53%416,45
Cúp Séc2026-2027—2215410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 767 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
319/375 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
11/28 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/75 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 28
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tihomir Kostadinov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 1-2900010159/6903/5—6,37
11/10/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 2-0810000020/2435/9V6,53
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 0-320000008/833/5—5,88
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandB 0-2dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-3450000014/1611/1—5,82
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaH 2-2830000328/3336/7—6,75
12/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-2740010037/4406/6—6,50
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňH 1-1850000032/3702/9Đ6,43
22/08/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 1-2890021141/4213/10V6,29
09/08/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-1900010236/4027/12—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/201620100 nghìn €
27/06/201721125 nghìn €
27/12/201721150 nghìn €
12/07/201822175 nghìn €
29/12/201822250 nghìn €
24/06/201923350 nghìn €
14/12/201923500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
09/07/202024350 nghìn €
27/12/202024400 nghìn €
26/05/202125450 nghìn €
25/12/202125450 nghìn €
13/06/202226450 nghìn €
15/11/202226350 nghìn €
08/06/202327250 nghìn €
28/12/202327150 nghìn €
06/06/202428250 nghìn €
19/09/202428300 nghìn €
08/12/202428250 nghìn €
02/04/202529350 nghìn €
05/06/202529350 nghìn €
21/12/202529350 nghìn €
19/05/202630325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026SK Sigma Olomouc1.FC SlováckoChuyển nhượng—
29/06/20261.FC SlováckoSK Sigma OlomoucCho mượn—
11/02/2026SK Sigma Olomouc1.FC SlováckoChuyển nhượng—
30/06/2025Piast GliwiceSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
31/12/2021MFK RuzomberokPiast GliwiceChuyển nhượng—
08/07/2017FC ViOn Zlate Moravce-VrableMFK RuzomberokChuyển nhượng—
30/06/2016Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017)FC ViOn Zlate Moravce-VrableChuyển nhượng—
30/06/2015Teteks TetovoDukla Banska Bystrica (1965 - 2017)Chuyển nhượng—
31/12/2014FK Moravac Orion MrstaneTeteks TetovoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh52
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com