
Samson Tijani là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Sport Podbrezova.
Tiểu sử Samson Tijani
Samson Tijani là tiền vệ người Nigeria, 24 tuổi, hiện thi đấu cho Sport Podbrezova. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Tijani ra sân 3 trận với tổng 59 phút thi đấu và điểm trung bình 6,42. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 04/09/2026, khi cầu thủ rời FK Dukla Praha để gia nhập Sport Podbrezova. Giá trị thị trường được ghi nhận là 350 nghìn €, mức cao nhất từng đạt là 1,5 triệu € vào năm 2022, và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 40% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/35 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 1-0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/3 | — | 6,62 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/19 | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/40 | 2 | 5/11 | — | 6,57 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/26 | 1 | 4/8 | — | 6,70 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 3 | 5/8 | V | 6,41 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 2/3 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 20/12/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 01/06/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/11/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 10/03/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 20/05/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 16/03/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 23/03/2026 | 23 | 375 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 375 nghìn € |
| 10/09/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | FK Dukla Praha | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Red Bull Salzburg | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Fredrikstad | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Red Bull Salzburg | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Wolfsberger AC | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 22/08/2023 | Red Bull Salzburg | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | TSV Hartberg | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 12/08/2020 | Red Bull Salzburg | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | Collins Edwin SC | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2019 | FDC Vista Gelendzhik | Collins Edwin SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Collins Edwin SC | FDC Vista Gelendzhik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh58
- Thể lực50