- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Stadion u Nisy, Liberec · Trọng tài: Ondrej Berka · Có mây, mưa nhẹ 11°C · cập nhật
FC Slovan Liberec thắng 1.FC Slovácko 2-1 trên sân nhà Stadion u Nisy.
FC Slovan Liberec vs 1.FC Slovácko 2-1 — VĐQG Séc 04/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 16Tổng cú sút13
- 6Sút trúng đích3
- 9Sút không trúng đích1
- 20Sút trong vòng cấm5
- 5Sút bị chặn1
- 5Phạt góc3
- 56Tấn công nguy hiểm34
- 110Tấn công84
- 430Chuyền313
- 350Chuyền chính xác229
- 10Chuyền then chốt1
- 17Chuyền dài2
- 21Rê bóng9
- 21Tạt bóng21
- 57Tranh chấp45
- 17Tắc bóng26
- 55Cản phá60
- 8Cứu thua12
- 3Phạm lỗi6
- 24Bị phạm lỗi21
- 5Việt vị1
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. FC Slovan Liberec kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Slovan Liberec ép sân · cột hướng xuống: 1.FC Slovácko ép sân. FC Slovan Liberec kiểm soát thế trận 64% thời gian, 1.FC Slovácko 29%.
FC Slovan Liberec1.FC Slovácko| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-3
FC Slovan Liberec · HLV Radoslav Kovac
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 40 | Tomáš Koubek © | Thủ môn | 6.22 |
| 8 | Marek Icha | Hậu vệ | 7.54 |
| 14 | Augustin Drakpe | Hậu vệ | 6.84 |
| 16 | Ange N'Guessan | Hậu vệ | 6.67 |
| 27 | Aziz Abdu Kayondo | Hậu vệ | 7.2 |
| 5 | Petr Hodous | Tiền vệ | 7.48 |
| 7 | Soliu Afolabi | Tiền vệ | 6.46 |
| 20 | Ermin Mahmić | Tiền vệ | 6.51 |
| 26 | Lukáš Masopust | Tiền vệ | 7.7 |
| 30 | toumani diakite | Tiền vệ | 6.99 |
| 99 | Krollis Raimonds | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Vojtěch Sychra | Tiền vệ |
| 24 | Patrik Dulay | Tiền vệ |
| 18 | Josef Kozeluh | Hậu vệ |
| 1 | Ivan Krajcirik | Thủ môn |
| 21 | Lukas Letenay | Tiền đạo |
| 15 | Milan Lexa | Tiền vệ |
| 9 | Lukas Masek | Tiền đạo |
| 3 | Jan Mikula | Hậu vệ |
| 11 | Filip Spatenka | Tiền đạo |
| 12 | Vojtech Stransky | Tiền vệ |
| 29 | Daniel Rus | Tiền vệ |
1.FC Slovácko · HLV Roman Skuhravy
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Milan Heča | Thủ môn | 6.68 |
| 2 | Gigli Ndefe | Hậu vệ | 6.44 |
| 3 | Milan Rundić | Hậu vệ | 5.82 |
| 5 | Filip Vaško | Hậu vệ | 6.64 |
| 15 | Patrik Blahut | Tiền vệ | 5.92 |
| 23 | Petr Reinberk | Tiền vệ | 5.85 |
| 28 | Vlastimil Danicek © | Tiền vệ | 5.9 |
| 72 | Roman Horák | Tiền vệ | 5.48 |
| 17 | Jan Suchan | Tiền đạo | 6.31 |
| 20 | Marek Havlík | Tiền đạo | 7.8 |
| 21 | Michael Krmenčík | Tiền đạo | 6.12 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Martin Koscelník | Hậu vệ |
| 26 | Tihomir Kostadinov | Tiền vệ |
| 9 | Alan Marinelli | Tiền đạo |
| 18 | Jonathan Mulder | Hậu vệ |
| 6 | Martin Svidersky | Tiền vệ |
| 16 | Adrian fiala | Tiền vệ |
| 14 | Daniel Barát | Tiền đạo |
| 33 | Alexandr Urban | Thủ môn |
| 27 | Adonija Ouanda | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Slovan Liberec vs 1.FC Slovácko đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Slovan Liberec vs 1.FC Slovácko thuộc VĐQG Séc, Vòng 28 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 04/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion u Nisy (Liberec).
- Kết quả FC Slovan Liberec vs 1.FC Slovácko là bao nhiêu?
- FC Slovan Liberec thắng 1.FC Slovácko 2-1; hiệp một 1-1.
- Đội hình xuất phát FC Slovan Liberec vs 1.FC Slovácko?
- FC Slovan Liberec ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, 1.FC Slovácko dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:53 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

