
Tomáš Pekhart
Tiền đạoCZE
37Tuổi
194Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tomáš Pekhart là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CZE.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 3/5 | — | 6,53 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | V | 6,13 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 6,49 |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | V | 6,07 |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 3/6 | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2006 | 16 | 500 nghìn € |
| 06/01/2009 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/03/2009 | 19 | 750 nghìn € |
| 03/09/2009 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/10/2010 | 21 | 850 nghìn € |
| 13/12/2010 | 21 | 1,3 triệu € |
| 21/04/2011 | 21 | 1,6 triệu € |
| 01/07/2011 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/10/2011 | 22 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 22 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 23 | 4,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 23 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 24 | 2,5 triệu € |
| 04/11/2013 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/02/2014 | 24 | 1,8 triệu € |
| 09/07/2014 | 25 | 1,1 triệu € |
| 30/09/2014 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/01/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/02/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/06/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/12/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/05/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 20/08/2017 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/09/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 475 nghìn € |
| 17/08/2020 | 31 | 700 nghìn € |
| 18/01/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 30/12/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 06/04/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 13/06/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 350 nghìn € |
| 27/03/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 02/04/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
| 30/06/2026 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | FK Dukla Praha | Vsenorsky FK | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Free Player | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Legia Warszawa | Free Player | Trở lại | — |
| 29/01/2023 | Free Player | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Gaziantep Futbol Kulübü | Free Player | Trở lại | — |
| 09/08/2022 | Legia Warszawa | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2020 | UD Las Palmas | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2018 | Hapoel Beer Sheva | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | AEK Athens | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | FC Ingolstadt | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2014 | 1. FC Nürnberg | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FK Jablonec | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2011 | AC Sparta Praha | FK Jablonec | Cho mượn | — |
| 31/01/2011 | FK Jablonec | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng 0.48M € | 480 nghìn € |
| 10/01/2010 | Tottenham Hotspur | FK Jablonec | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/12/2009 | SK Slavia Praha | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 04/02/2009 | Tottenham Hotspur | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2008 | Southampton | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 25/08/2008 | Tottenham Hotspur | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Tottenham Hotspur U23 | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật36
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực52