Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomáš Pekhart

Tiền đạoCZE
37Tuổi
194Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tomáš Pekhart là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CZE.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomáš Pekhart · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaB 0-321001103/503/5—6,53
16/05/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 0-27000001/201/1—6,32
12/05/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavT 2-11000001/101/1—6,77
09/05/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoB 0-1dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Séc@ FC ZlínB 1-25000001/201/2V6,13
25/04/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-158000007/1001/4—6,49
18/04/2026VĐQG Sécvs MFK KarvináB 1-225000005/600/1V6,07
12/04/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavH 1-1dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceB 0-257000002/703/6V6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 500 nghìn €2009: 500 nghìn €2009: 750 nghìn €2009: 600 nghìn €2010: 850 nghìn €2010: 1,3 triệu €2011: 1,6 triệu €2011: 2,0 triệu €2011: 3,0 triệu €2012: 3,0 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 1,8 triệu €2014: 1,1 triệu €2014: 800 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20062026
Bảng số liệu (47 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/200616500 nghìn €
06/01/200919500 nghìn €
16/03/200919750 nghìn €
03/09/200920600 nghìn €
19/10/201021850 nghìn €
13/12/2010211,3 triệu €
21/04/2011211,6 triệu €
01/07/2011222,0 triệu €
17/10/2011223,0 triệu €
22/01/2012223,0 triệu €
28/06/2012234,0 triệu €
12/01/2013232,5 triệu €
29/06/2013242,5 triệu €
04/11/2013242,0 triệu €
11/02/2014241,8 triệu €
09/07/2014251,1 triệu €
30/09/201425800 nghìn €
12/01/201525500 nghìn €
30/06/201526400 nghìn €
20/02/201626400 nghìn €
20/06/201627500 nghìn €
20/12/201627500 nghìn €
10/05/201727800 nghìn €
20/08/201728800 nghìn €
17/09/201829800 nghìn €
18/02/201929800 nghìn €
28/06/201930600 nghìn €
19/12/201930600 nghìn €
07/04/202030475 nghìn €
17/08/202031700 nghìn €
18/01/2021311,0 triệu €
27/05/2021321,5 triệu €
14/10/202132800 nghìn €
30/12/202132400 nghìn €
06/04/202232500 nghìn €
13/06/202233400 nghìn €
26/10/202233500 nghìn €
08/06/202334400 nghìn €
28/12/202334350 nghìn €
27/03/202434300 nghìn €
06/06/202435250 nghìn €
08/12/202435250 nghìn €
02/04/202535150 nghìn €
05/06/202536150 nghìn €
20/10/202536100 nghìn €
19/05/20263650 nghìn €
30/06/20260—

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026FK Dukla PrahaVsenorsky FKChuyển nhượng—
03/01/2026Free PlayerFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
30/06/2025Legia WarszawaFree PlayerTrở lại—
29/01/2023Free PlayerLegia WarszawaChuyển nhượng—
29/11/2022Gaziantep Futbol KulübüFree PlayerTrở lại—
09/08/2022Legia WarszawaGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
09/02/2020UD Las PalmasLegia WarszawaChuyển nhượng—
12/08/2018Hapoel Beer ShevaUD Las PalmasChuyển nhượng—
22/07/2017AEK AthensHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
31/01/2016FC IngolstadtAEK AthensChuyển nhượng—
27/08/20141. FC NürnbergFC IngolstadtChuyển nhượng—
30/06/2011FK Jablonec1. FC NürnbergHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2011AC Sparta PrahaFK JablonecCho mượn—
31/01/2011FK JablonecAC Sparta PrahaChuyển nhượng 0.48M €480 nghìn €
10/01/2010Tottenham HotspurFK JablonecHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/12/2009SK Slavia PrahaTottenham HotspurCho mượn—
04/02/2009Tottenham HotspurSK Slavia PrahaChuyển nhượng—
30/12/2008SouthamptonTottenham HotspurCho mượn—
25/08/2008Tottenham HotspurSouthamptonChuyển nhượng—
30/06/2008Tottenham Hotspur U23Tottenham HotspurChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com