Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Tetour

1.FC SlováckoTiền vệCZE
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Daniel Tetour là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Tetour · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026Chance Národní Ligavs SK Artis BrnoT 3-0dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Séc@ FC ZlínB 0-1450010015/2302/3—5,80
16/05/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 0-3900030139/5135/13—6,02
09/05/2026VĐQG Séc@ FK Dukla PrahaT 1-0740010228/3401/5V6,41
03/05/2026VĐQG Séc@ FK TepliceH 1-1800020037/4737/10V6,41
25/04/2026VĐQG Sécvs FK Dukla PrahaB 1-2220010012/1402/4—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/201521250 nghìn €
02/08/201622400 nghìn €
18/12/201622400 nghìn €
09/06/201722450 nghìn €
06/10/201723600 nghìn €
20/12/201723650 nghìn €
13/07/201823550 nghìn €
29/12/201824450 nghìn €
29/04/201924350 nghìn €
24/06/201924350 nghìn €
06/12/201925350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
09/07/202025300 nghìn €
26/12/202026450 nghìn €
18/04/202126550 nghìn €
24/06/202126550 nghìn €
25/12/202127550 nghìn €
21/06/202227550 nghìn €
13/12/202228500 nghìn €
19/06/202328350 nghìn €
19/12/202329300 nghìn €
04/06/202429250 nghìn €
23/09/202430200 nghìn €
08/12/202430175 nghìn €
28/05/202530150 nghìn €
22/09/202531125 nghìn €
21/12/202531125 nghìn €
23/03/202631150 nghìn €
19/05/202631175 nghìn €
23/09/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Ethnikos Achnas FC1.FC SlováckoChuyển nhượng—
04/07/2024FC Slovan LiberecEthnikos Achnas FCChuyển nhượng—
21/02/2024FC Baník OstravaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
12/08/2020FK Dukla PrahaFC Baník OstravaHết hạn mượn 0.077M €77 nghìn €
31/12/2014Dukla Praha BFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
30/06/2013Dukla Praha U19Dukla Praha BChuyển nhượng—
30/06/2011FK Dukla Prague U17Dukla Praha U19Chuyển nhượng—
09/03/2011FC Zlicin YouthFK Dukla Prague U17Chuyển nhượng—
30/09/2010Sparta Praha (Youth)FC Zlicin YouthChuyển nhượng—
26/01/2005SK Cechie Smichov YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh42
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com