
Tomáš Fryšták
Thủ mônCZE
39Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tomáš Fryšták là thủ môn 39 tuổi quốc tịch CZE.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Dukla Praha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2008 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/08/2012 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/03/2013 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/10/2015 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/08/2016 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/12/2016 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/06/2017 | 29 | 250 nghìn € |
| 06/10/2017 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/12/2017 | 30 | 450 nghìn € |
| 13/07/2018 | 30 | 450 nghìn € |
| 28/10/2018 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/12/2018 | 31 | 350 nghìn € |
| 24/06/2019 | 31 | 350 nghìn € |
| 06/12/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 34 | 125 nghìn € |
| 21/06/2022 | 34 | 125 nghìn € |
| 13/12/2022 | 35 | 125 nghìn € |
| 19/06/2023 | 35 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 36 | 125 nghìn € |
| 26/03/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 04/06/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 19/12/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 16/06/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 21/12/2025 | 38 | 10 nghìn € |
| 19/05/2026 | 38 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1.FC Slovácko | Retired | Tự do | — |
| 02/01/2022 | Trencin | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | FK Senica | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Bohemians Praha 1905 | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FK Banik Sokolov | Bohemians Praha 1905 | Cho mượn | — |
| 17/02/2020 | Bohemians Praha 1905 | FK Banik Sokolov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Slovacko II | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Dynamo Ceske Budejovice | Slovacko II | Cho mượn | — |
| 01/07/2014 | Slovacko II | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | FC SILON Táborsko | Slovacko II | Cho mượn | — |
| 27/02/2011 | Slovacko II | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | FK Caslav | Slovacko II | Cho mượn | — |
| 14/02/2010 | Slovacko II | FK Caslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Slovacko U19 | Slovacko II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | 1.FC Slovacko U17 | Slovacko U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | — | 1.FC Slovacko U17 | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/1998 | TJ Slovacko Vazany Youth | — | Chuyển nhượng | — |