Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Kozma

FK Dukla PrahaHậu vệCZE
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Daniel Kozma là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Dukla Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
793Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—9870300000——10—
Cúp Séc2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 703 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Kozma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 0-2900000224/2928/15V6,36
12/05/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavT 2-1900010114/2023/8—6,47
09/05/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoB 0-128001007/914/6V6,00
02/05/2026VĐQG Séc@ FC ZlínB 1-2dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Sécvs MFK KarvináB 1-2900020114/2049/19—5,82
12/04/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavH 1-1900000014/2045/12V6,19
04/04/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceB 0-2330011011/1324/7—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/201621100 nghìn €
09/06/201721125 nghìn €
14/12/201722125 nghìn €
29/12/201823200 nghìn €
24/06/201923200 nghìn €
06/12/201924200 nghìn €
09/07/202024200 nghìn €
26/12/202025250 nghìn €
24/06/202125250 nghìn €
25/12/202126250 nghìn €
21/06/202226200 nghìn €
13/12/202227150 nghìn €
19/06/202327150 nghìn €
19/09/202328125 nghìn €
19/12/202328100 nghìn €
04/06/202428225 nghìn €
19/12/202429200 nghìn €
16/06/202529250 nghìn €
21/12/202530200 nghìn €
19/05/202630200 nghìn €
23/09/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2019SK Slovan VarnsdorfFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
30/06/2016Mlada Boleslav BSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
30/06/2014Mlada Boleslav U19Mlada Boleslav BChuyển nhượng—
30/06/2012FK Mlada Boleslav U17Mlada Boleslav U19Chuyển nhượng—
30/06/2011FK Mlada Boleslav YouthFK Mlada Boleslav U17Chuyển nhượng—
29/06/2006TJ Sokol Pecice YouthFK Mlada Boleslav YouthCho mượn—
11/07/2005FK Mlada Boleslav YouthTJ Sokol Pecice YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com