Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michal Trávník

1.FC SlováckoTiền vệCZE
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Michal Trávník là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
980Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/19Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—111198000119285%60%206,58
Cúp Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 980 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/19
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/40
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
475/558 (85%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
14/64 (21%)
Chuyền dài chính xác
25/48 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
77/127 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
72 / 44
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
169
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
40

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michal Trávník · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 1-2900010263/7728/14—6,22
11/10/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 2-0900000123/3349/16—6,35
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaH 2-2900030145/4929/14—6,44
12/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-2900010145/5038/14—6,85
05/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceH 0-0900020044/5125/7—6,51
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňH 1-1900121440/4525/9V7,70
22/08/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 1-2900041264/7324/8—6,59
15/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-2900000133/3616/11V6,31
09/08/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-1800020031/4005/9—6,33
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoH 1-1900030458/6649/11—7,19

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/201218200 nghìn €
07/05/201419200 nghìn €
13/10/201521350 nghìn €
17/03/201621450 nghìn €
02/08/201622500 nghìn €
15/10/201622600 nghìn €
18/12/201622600 nghìn €
09/06/201723750 nghìn €
06/10/201723800 nghìn €
20/12/201723800 nghìn €
13/07/2018241,0 triệu €
28/10/2018242,0 triệu €
29/12/2018243,0 triệu €
24/06/2019253,0 triệu €
24/09/2019252,5 triệu €
06/12/2019252,5 triệu €
07/04/2020252,0 triệu €
09/07/2020261,5 triệu €
26/12/2020261,0 triệu €
18/04/202126800 nghìn €
24/06/202127650 nghìn €
11/10/202127750 nghìn €
03/01/202227700 nghìn €
30/03/202227650 nghìn €
31/05/202228650 nghìn €
13/12/202228600 nghìn €
19/06/202329600 nghìn €
19/12/202329600 nghìn €
04/06/202430450 nghìn €
19/12/202430400 nghìn €
16/06/202531350 nghìn €
22/09/202531300 nghìn €
21/12/202531300 nghìn €
19/05/202632275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2023AC Sparta Praha1.FC SlováckoHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/20231.FC SlováckoAC Sparta PrahaCho mượn—
01/07/2022AC Sparta Praha1.FC SlováckoChuyển nhượng—
29/06/2022KasimpasaAC Sparta PrahaCho mượn—
04/07/2021AC Sparta PrahaKasimpasaChuyển nhượng—
30/06/2019FK JablonecAC Sparta PrahaHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
30/06/20151.FC SlováckoFK JablonecChuyển nhượng—
30/06/2012Slovacko U191.FC SlováckoChuyển nhượng—
30/06/20111.FC Slovacko U17Slovacko U19Chuyển nhượng—
30/06/2010—1.FC Slovacko U17Chuyển nhượng—
23/08/2006FK Sardice Youth—Chuyển nhượng—
21/08/2003FK Mutenice YouthFK Sardice YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com