
Rajmund Mikus là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FK Dukla Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
988Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 917 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 917 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 3/7 | — | 6,07 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/12 | 0 | 5/10 | — | 6,46 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,07 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/13 | 1 | 3/5 | — | 6,75 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/26 | 1 | 6/9 | — | 6,33 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 58 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/3 | 0 | 1/5 | — | 7,55 |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 2/4 | — | 6,06 |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 04/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | V | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 19/09/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | MFK Karviná | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FK Dukla Praha | MFK Karviná | Cho mượn | — |
| 07/01/2025 | MFK Karviná | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | FC Vysočina Jihlava | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Spartak Dubnica nad Vahom | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | AFC Nove Mesto nad Vahom | Spartak Dubnica nad Vahom | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2016 | Slovan Duslo Sala | AFC Nove Mesto nad Vahom | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | FC STK 1914 Samorin | Slovan Duslo Sala | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2015 | Slovan Bratislava B | FC STK 1914 Samorin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh44
- Thể lực41