Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Namory Cisse

FK Dukla PrahaTiền đạoAUT
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Namory Cisse là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FK Dukla Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
58Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—203300000——00—
Cúp Séc2026-2027—102500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/202320100 nghìn €
10/09/202320250 nghìn €
10/12/202320300 nghìn €
20/05/202421350 nghìn €
09/12/202421250 nghìn €
29/05/202522200 nghìn €
22/09/202522350 nghìn €
21/12/202522350 nghìn €
23/03/202623300 nghìn €
19/05/202623225 nghìn €
23/09/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2025SC Austria LustenauFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
19/07/2023Fortuna Sittard U21SC Austria LustenauChuyển nhượng—
10/08/2022Koln U19Fortuna Sittard U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Koln U17Koln U19Chuyển nhượng—
30/06/20191.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—
12/10/2017FC Wacker Innsbruck Youth1.FC Köln YouthChuyển nhượng—
22/11/2009Innsbrucker SK YouthFC Wacker Innsbruck YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh30
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com