Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Suchan

FK JablonecTiền vệCZE
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Jan Suchan là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Jablonec.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
355Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
355Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—6535510210481%74%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/149 (81%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/43 (74%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 9
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Suchan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 1-2610041522/2905/8—6,51
03/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905H 1-1450000010/1614/4—6,41
30/08/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 0-230001006/803/5—6,25
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Rangers F.C.T 1-0790021218/2307/12—7,60
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Rangers F.C.B 0-162000008/1102/4—6,76
13/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Rigas Futbola SkolaT 2-12900000—0——6,25
09/08/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 1-0770110539/4216/8—7,70
03/08/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceT 2-0720100117/2406/8—7,40
26/07/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucT 2-1701043127/3008/10—8,20
31/05/2026Chance Národní Ligavs SK Artis BrnoT 3-0631111316/1802/4V8,94

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/201519100 nghìn €
02/08/201620100 nghìn €
18/12/201620200 nghìn €
09/06/201721250 nghìn €
20/12/201721200 nghìn €
13/07/201822175 nghìn €
29/12/201822175 nghìn €
24/06/201923175 nghìn €
06/12/201923150 nghìn €
09/07/202024200 nghìn €
26/12/202024200 nghìn €
24/06/202125200 nghìn €
21/06/202226250 nghìn €
13/12/202226250 nghìn €
19/06/202327275 nghìn €
19/12/202327275 nghìn €
26/03/202428325 nghìn €
04/06/202428450 nghìn €
19/12/202428400 nghìn €
16/06/202529325 nghìn €
21/12/202529275 nghìn €
19/05/202630275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/20261.FC SlováckoFK JablonecCho mượn—
11/02/2026FK Jablonec1.FC SlováckoChuyển nhượng—
15/08/2024Dynamo Ceske BudejoviceFK JablonecChuyển nhượng—
30/06/2023FC Sellier & Bellot VlašimDynamo Ceske BudejoviceHết hạn mượn 0.065M €65 nghìn €
28/01/2022Slavoj VysehradFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
05/08/2020FC Viktoria PlzeňSlavoj VysehradChuyển nhượng—
30/07/2020Slavoj VysehradFC Viktoria PlzeňCho mượn—
31/01/2020FC Viktoria PlzeňSlavoj VysehradChuyển nhượng—
30/12/2019VitkoviceFC Viktoria PlzeňCho mượn—
09/07/2019FC Viktoria PlzeňVitkoviceChuyển nhượng—
29/06/2019MFK KarvináFC Viktoria PlzeňCho mượn—
13/07/2018FC Viktoria PlzeňMFK KarvináChuyển nhượng—
29/06/2018FK SenicaFC Viktoria PlzeňCho mượn—
08/02/2018FC Viktoria PlzeňFK SenicaChuyển nhượng—
30/12/2017FK TepliceFC Viktoria PlzeňCho mượn—
07/07/2017FC Viktoria PlzeňFK TepliceChuyển nhượng—
29/06/2017Fotbal PříbramFC Viktoria PlzeňCho mượn—
25/01/2017FC Viktoria PlzeňFotbal PříbramChuyển nhượng—
29/06/2016Fotbal PříbramFC Viktoria PlzeňCho mượn—
01/07/2015FC Viktoria PlzeňFotbal PříbramChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com