Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan Rundić

1.FC SlováckoHậu vệSRB
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Milan Rundić là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—10140002084%100%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/19 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milan Rundić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 1-2140020016/1902/2—6,33
31/05/2026Chance Národní Ligavs SK Artis BrnoT 3-0900011093/9903/9—7,53
23/05/2026VĐQG Séc@ FC ZlínB 0-1900010180/9014/6—7,32
16/05/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 0-3670000056/6536/9—6,57
12/05/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 2-18000000/401/1—6,59
09/05/2026VĐQG Séc@ FK Dukla PrahaT 1-0900010034/4426/7—7,31
03/05/2026VĐQG Séc@ FK TepliceH 1-1900000054/6603/5V6,08
25/04/2026VĐQG Sécvs FK Dukla PrahaB 1-2580010036/4211/2—6,53
19/04/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 1-2900000237/3915/7—7,06
11/04/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéB 1-3900000069/7714/9—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 375 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 375 nghìn €2016: 375 nghìn €2017: 375 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/20132050 nghìn €
07/01/201421200 nghìn €
21/06/201422200 nghìn €
24/12/201422200 nghìn €
08/06/201523375 nghìn €
13/12/201523450 nghìn €
27/06/201624375 nghìn €
30/12/201624375 nghìn €
27/06/201725375 nghìn €
27/12/201725350 nghìn €
12/07/201826300 nghìn €
29/12/201826250 nghìn €
24/06/201927250 nghìn €
06/12/201927250 nghìn €
09/07/202028250 nghìn €
18/01/202128200 nghìn €
20/05/202129200 nghìn €
14/10/202129400 nghìn €
30/12/202129400 nghìn €
13/06/202230500 nghìn €
15/11/202230400 nghìn €
08/06/202331400 nghìn €
28/12/202331400 nghìn €
27/03/202431300 nghìn €
06/06/202432250 nghìn €
08/12/202432250 nghìn €
02/04/202533200 nghìn €
05/06/202533175 nghìn €
22/09/202533125 nghìn €
21/12/202533125 nghìn €
19/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2025Rakow Czestochowa1.FC SlováckoChuyển nhượng—
30/06/2021Podbeskidzie Bielsko-BialaRakow CzestochowaChuyển nhượng—
07/08/2020MFK KarvináPodbeskidzie Bielsko-BialaChuyển nhượng—
09/01/2019Slovan BratislavaMFK KarvináChuyển nhượng—
30/06/2016TrencinSlovan BratislavaChuyển nhượng—
08/07/2013ZapresicTrencinChuyển nhượng—
09/01/2013KolubaraZapresicChuyển nhượng—
31/12/2010FK Rad U19KolubaraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy40
  • Sức mạnh63
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com