Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zlatan Šehović

FK ČukaričkiHậu vệSRB
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Zlatan Šehović là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Čukarički.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.011Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1011Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—12121.0111026268%50%206,37

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.011 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/262 (68%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/30 (23%)
Chuyền dài chính xác
12/42 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
14
Phá bóng
30
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/106 (50%)
Không chiến thắng / thua
17 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 39
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
171
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zlatan Šehović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 3-0900000118/2236/11—7,01
10/10/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacH 2-2641011120/2100/2—7,30
21/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-290000005/1101/6—5,96
12/09/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarH 1-1900000129/3706/11V6,04
05/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 1-3900010019/2716/15V4,57
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 0-5900010014/2416/9—5,11
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-4900031015/2013/5—6,05
16/08/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 2-0900000117/3148/12—6,73
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 2-2710000013/2313/8—5,89
02/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 3-0900100110/1803/7—7,43

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 375 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/201918500 nghìn €
08/06/201918600 nghìn €
27/10/201919600 nghìn €
07/04/202019525 nghìn €
06/07/202019600 nghìn €
25/12/202020600 nghìn €
28/05/202120600 nghìn €
30/12/202121800 nghìn €
03/06/202221800 nghìn €
17/11/202222600 nghìn €
21/06/202322500 nghìn €
26/12/202323400 nghìn €
25/06/202423400 nghìn €
13/11/202424400 nghìn €
11/06/202524250 nghìn €
22/09/202525300 nghìn €
21/12/202525450 nghìn €
19/05/202625375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Dukla PrahaFK ČukaričkiChuyển nhượng—
08/07/2025Partizan BelgradeFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
30/12/2024OrdabasyPartizan BelgradeCho mượn—
11/02/2024Partizan BelgradeOrdabasyChuyển nhượng—
30/06/2022Maccabi NetanyaPartizan BelgradeHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
18/01/2020Partizan BelgradeMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
30/06/2018Partizan Belgrade U19Partizan BelgradeChuyển nhượng—
29/06/2018TeleoptikPartizan Belgrade U19Cho mượn—
14/02/2018Partizan Belgrade U19TeleoptikChuyển nhượng—
30/06/2016FK Partizan Belgrade U17Partizan Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FK Partizan Belgrade U15FK Partizan Belgrade U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh57
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com