
Zlatan Šehović là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Čukarički.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.011Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1011Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.011 | 1 | 0 | 2 | 6 | 2 | 68% | 50% | 2 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.011 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/262 (68%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/30 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/42 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/106 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 39
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 3 | 6/11 | — | 7,01 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | H 2-2 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/21 | 0 | 0/2 | — | 7,30 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 1/6 | — | 5,96 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 0 | 6/11 | V | 6,04 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 6/15 | V | 4,57 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/24 | 1 | 6/9 | — | 5,11 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/20 | 1 | 3/5 | — | 6,05 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/31 | 4 | 8/12 | — | 6,73 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/23 | 1 | 3/8 | — | 5,89 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/18 | 0 | 3/7 | — | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 08/06/2019 | 18 | 600 nghìn € |
| 27/10/2019 | 19 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 525 nghìn € |
| 06/07/2020 | 19 | 600 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/05/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/06/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/11/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/11/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/09/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Dukla Praha | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Partizan Belgrade | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Ordabasy | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 11/02/2024 | Partizan Belgrade | Ordabasy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Maccabi Netanya | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 18/01/2020 | Partizan Belgrade | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Teleoptik | Partizan Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 14/02/2018 | Partizan Belgrade U19 | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh57
- Thể lực41