Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian fiala

FC Baník Ostrava BTiền vệSVK
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Adrian fiala là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Baník Ostrava B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
252Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—10225220000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 252 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian fiala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026Chance Národní Ligavs SK Artis BrnoT 3-016000007/911/1—6,45
23/05/2026VĐQG Séc@ FC ZlínB 0-1dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 0-3450010110/1522/4—6,36
12/05/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 2-1dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Séc@ FK Dukla PrahaT 1-0dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Séc@ FK TepliceH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Sécvs FK Dukla PrahaB 1-21000001/10——6,00
11/04/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéB 1-3dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/20241950 nghìn €
26/12/202419100 nghìn €
19/06/202520225 nghìn €
18/09/202520250 nghìn €
18/12/202520275 nghìn €
19/05/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026TrencinFC Baník Ostrava BChuyển nhượng—
29/06/20261.FC SlováckoTrencinCho mượn—
09/02/2026Trencin1.FC SlováckoChuyển nhượng—
30/06/2024AS Trencin U19TrencinChuyển nhượng—
30/06/2022AS Trencin YouthAS Trencin U19Chuyển nhượng—
02/07/2020FC Nitra YouthAS Trencin YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com