Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Krmenčík

1.FC SlováckoTiền đạoCZE
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị

Michael Krmenčík là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Krmenčík · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026Chance Národní Ligavs SK Artis BrnoT 3-0dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Séc@ FC ZlínB 0-1dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 0-3450021010/1100/1—6,51
12/05/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 2-11000001/100/1—6,46
03/05/2026VĐQG Séc@ FK TepliceH 1-128002003/503/5V6,26
25/04/2026VĐQG Sécvs FK Dukla PrahaB 1-212001103/403/3—6,61
19/04/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 1-228000001/100/2—6,64
11/04/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéB 1-339000018/1204/5V6,50
04/04/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecB 1-245000004/802/7—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,3 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20111850 nghìn €
11/08/201118100 nghìn €
16/04/201421200 nghìn €
02/09/201421250 nghìn €
13/10/201522250 nghìn €
02/08/201623500 nghìn €
15/10/201623750 nghìn €
18/12/2016231,0 triệu €
14/04/2017241,3 triệu €
09/06/2017241,5 triệu €
11/09/2017241,8 triệu €
06/10/2017242,2 triệu €
20/12/2017243,5 triệu €
13/07/2018253,5 triệu €
28/10/2018254,0 triệu €
29/12/2018254,0 triệu €
24/06/2019264,0 triệu €
24/09/2019263,5 triệu €
06/12/2019263,5 triệu €
10/02/2020264,5 triệu €
07/04/2020273,5 triệu €
15/10/2020274,5 triệu €
03/01/2021274,0 triệu €
27/05/2021284,0 triệu €
11/10/2021283,5 triệu €
25/12/2021282,5 triệu €
21/06/2022291,5 triệu €
09/03/202329900 nghìn €
28/09/202330800 nghìn €
27/12/202330700 nghìn €
25/03/202431650 nghìn €
16/05/202431450 nghìn €
19/12/202431350 nghìn €
31/03/202532300 nghìn €
16/06/202532275 nghìn €
22/09/202532225 nghìn €
21/12/202532200 nghìn €
23/03/202633175 nghìn €
19/05/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20261.FC SlováckoSK BorsiceChuyển nhượng—
13/08/2024Apollon Limassol FC1.FC SlováckoChuyển nhượng—
30/06/2023Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaApollon Limassol FCChuyển nhượng—
30/06/2022Club BruggePersatuan Sepakbola Indonesia JakartaChuyển nhượng—
29/06/2022SK Slavia PrahaClub BruggeCho mượn—
22/07/2021Club BruggeSK Slavia PrahaChuyển nhượng—
29/06/2021PAOK SalonikiClub BruggeCho mượn—
03/01/2021Club BruggePAOK SalonikiChuyển nhượng—
29/01/2020FC Viktoria PlzeňClub BruggeHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/12/2015FK Dukla PrahaFC Viktoria PlzeňCho mượn—
23/07/2014FC Viktoria PlzeňFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
29/06/2014FC Baník OstravaFC Viktoria PlzeňCho mượn—
19/02/2014FC Viktoria PlzeňFC Baník OstravaChuyển nhượng—
30/12/2013FC Sellier & Bellot VlašimFC Viktoria PlzeňCho mượn—
07/08/2013FC Viktoria PlzeňFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
29/06/2013FK CaslavFC Viktoria PlzeňCho mượn—
25/07/2012FC Viktoria PlzeňFK CaslavChuyển nhượng—
29/06/2012FK Banik SokolovFC Viktoria PlzeňCho mượn—
20/02/2012FC Viktoria PlzeňFK Banik SokolovChuyển nhượng—
02/01/2011Viktoria Plzen U19FC Viktoria PlzeňChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com