
Michael Krmenčík là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Chance Národní Liga | vs SK Artis Brno | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 03/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/5 | V | 6,26 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Dukla Praha | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 3/3 | — | 6,61 |
| 19/04/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,64 |
| 11/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | B 1-3 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 4/5 | V | 6,50 |
| 04/04/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/7 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/08/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/04/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/09/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/10/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/08/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/10/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 18/12/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2017 | 24 | 1,3 triệu € |
| 09/06/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/09/2017 | 24 | 1,8 triệu € |
| 06/10/2017 | 24 | 2,2 triệu € |
| 20/12/2017 | 24 | 3,5 triệu € |
| 13/07/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 28/10/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 24/06/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 24/09/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 06/12/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 10/02/2020 | 26 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,5 triệu € |
| 15/10/2020 | 27 | 4,5 triệu € |
| 03/01/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 25/12/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 09/03/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 28/09/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 650 nghìn € |
| 16/05/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 31/03/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 22/09/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 23/03/2026 | 33 | 175 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh36
- Thể lực43