Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrej Stojchevski

1.FC SlováckoHậu vệMKD
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Andrej Stojchevski là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.066Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—11119760008286%58%306,52
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 976 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
450/523 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
23/45 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
10
Phá bóng
58
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/62 (58%)
Không chiến thắng / thua
16 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrej Stojchevski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 1-2760020148/5756/8—6,96
11/10/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 2-0900000015/2204/8V6,29
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 0-3900010016/2124/10—5,58
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandB 0-2dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaB 0-2900010034/3924/8V5,99
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-315000009/1213/4—6,03
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaH 2-2900020049/5902/4—6,20
12/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-2900000039/4725/9—6,36
05/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceH 0-0900000038/4414/8—6,64
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňH 1-1900000036/3912/4V6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/05/202117100 nghìn €
15/12/202118100 nghìn €
21/06/202219125 nghìn €
15/12/202219250 nghìn €
20/06/202320300 nghìn €
26/12/202320325 nghìn €
06/06/202421500 nghìn €
26/12/202421400 nghìn €
16/06/202522500 nghìn €
21/12/202522500 nghìn €
19/05/202622450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025MSK Zilina1.FC SlováckoChuyển nhượng—
29/06/20251.FC SlováckoMSK ZilinaCho mượn—
20/01/2025MSK Zilina1.FC SlováckoChuyển nhượng—
30/06/2022MSK Zilina BMSK ZilinaChuyển nhượng—
30/01/2022FK Akademija Pandev Brera StrumicaMSK Zilina BHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
11/01/2021FC Vardar SkopjeFK Akademija Pandev Brera StrumicaChuyển nhượng—
30/06/2020Vardar Skopje YouthFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
30/09/2014UnknownVardar Skopje YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy40
  • Sức mạnh65
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com