Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandr Urban

Slovacko IIThủ mônCZE
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Alexandr Urban là thủ môn 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Slovacko II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Czech Third League2026-2027—99810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Czech Third League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandr Urban · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-2dự bị000—0———
09/08/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-1dự bị000—0———
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoH 1-1dự bị000—0———
26/07/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-59040025/4901/1—6,10
31/05/2026Chance Národní Ligavs SK Artis BrnoT 3-0dự bị000—0———
23/05/2026VĐQG Séc@ FC ZlínB 0-19021240/4501/1—6,56
16/05/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 0-3dự bị000—0———
12/05/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 2-1dự bị000—0———
09/05/2026VĐQG Séc@ FK Dukla PrahaT 1-0dự bị000—0———
03/05/2026VĐQG Séc@ FK TepliceH 1-19021130/4002/2—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/20241925 nghìn €
04/06/20242025 nghìn €
19/12/20242025 nghìn €
16/06/20252125 nghìn €
18/12/20252150 nghìn €
19/05/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Slovacko II1.FC SlováckoChuyển nhượng—
30/12/2025Stara LubovnaSlovacko IICho mượn—
15/07/2025Slovacko IIStara LubovnaChuyển nhượng—
29/06/20251.SK ProstějovSlovacko IICho mượn—
17/02/2025Slovacko II1.SK ProstějovChuyển nhượng—
30/06/2023Slovacko U19Slovacko IIChuyển nhượng—
30/06/20211.FC Slovacko U17Slovacko U19Chuyển nhượng—
30/06/2019—1.FC Slovacko U17Chuyển nhượng—
30/03/2017FC Vsetin Youth—Chuyển nhượng—
30/06/2016—FC Vsetin YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com