- Phạt góc4 – 7
- Thẻ vàng4 – 2
Sân Juliska Stadium, Prague · Trọng tài: Pavel Orel · Có mây, mưa nhẹ 13°C · cập nhật
FK Pardubice thắng 2-0 ngay trên sân của FK Dukla Praha.
FK Dukla Praha vs FK Pardubice 0-2 — VĐQG Séc 04/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 11Tổng cú sút15
- 2Sút trúng đích5
- 5Sút không trúng đích6
- 8Sút trong vòng cấm12
- 1Sút bị chặn1
- 4Phạt góc7
- 52Tấn công nguy hiểm53
- 107Tấn công102
- 378Chuyền344
- 272Chuyền chính xác242
- 5Chuyền then chốt2
- 5Chuyền dài8
- 14Rê bóng22
- 32Tạt bóng27
- 55Tranh chấp57
- 36Tắc bóng33
- 75Cản phá62
- 17Cứu thua5
- 3Phạm lỗi7
- 19Bị phạm lỗi30
- 1Việt vị3
- 4Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. FK Pardubice kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FK Dukla Praha ép sân · cột hướng xuống: FK Pardubice ép sân. FK Dukla Praha kiểm soát thế trận 50% thời gian, FK Pardubice 46%.
FK Dukla PrahaFK Pardubice| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
FK Dukla Praha · HLV Pavel Sustr
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 59 | Hugo Jan Bačkovský | Thủ môn | 6.74 |
| 4 | Eric Hunal | Hậu vệ | 6.47 |
| 22 | Mouhamed Tidjane Traore | Hậu vệ | 6.44 |
| 28 | bruno unusic | Hậu vệ | 5.73 |
| 37 | Marios Pourzitidis | Hậu vệ | 5.82 |
| 6 | Lukáš Penxa | Tiền vệ | 6.11 |
| 14 | Samson Tijani | Tiền vệ | 5.12 |
| 15 | Dantaye·Gilbert | Tiền vệ | 6.44 |
| 19 | Marcel Cermak © | Tiền vệ | 6.46 |
| 47 | Dario Kreiker | Tiền vệ | 6.29 |
| 17 | Tomáš Pekhart | Tiền đạo | 6.12 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 95 | Michal Cernak | Tiền vệ |
| 30 | Boubou Diallo | Tiền đạo |
| 18 | Dominik Hasek | Hậu vệ |
| 20 | Matěj Žitný | Tiền vệ |
| 5 | diego velasquez | Tiền vệ |
| 3 | Zlatan Šehović | Hậu vệ |
| 11 | Kevin-Prince Milla | Tiền đạo |
| 10 | Rajmund Mikus | Tiền vệ |
| 1 | Rihards Matrevics | Thủ môn |
| 39 | Daniel Kozma | Hậu vệ |
| 31 | Adam Jagrik | Thủ môn |
FK Pardubice · HLV Jan Trousil
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Luka Kharatishvili | Thủ môn | 6.55 |
| 5 | Jiří Hamza | Hậu vệ | 6.45 |
| 40 | Tobias Boledovic | Hậu vệ | 7.39 |
| 43 | Jason Noslin | Hậu vệ | 7.1 |
| 44 | Simon Bammens | Hậu vệ | 7.26 |
| 15 | Emmanuel Godwin | Tiền vệ | 6.91 |
| 19 | Michal Hlavatý | Tiền vệ | 6.84 |
| 26 | Samuel Simek | Tiền vệ | 7.7 |
| 28 | Abdoull Tanko | Tiền vệ | 6.57 |
| 8 | Vojtech Patrak © | Tiền đạo | 8.02 |
| 9 | Daniel Smekal | Tiền đạo | 6.44 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 77 | Robi Saarma | Tiền vệ |
| 18 | Stepan Misek | Tiền vệ |
| 12 | Jan Tredl | Hậu vệ |
| 39 | Samuel Kopasek | Hậu vệ |
| 16 | Tomas Jelinek | Tiền vệ |
| 90 | Ioannis Foivos Botos | Tiền vệ |
| 17 | Ladislav Krobot | Tiền đạo |
| 25 | Ryan Mahuta | Hậu vệ |
| 30 | Aleš Mandous | Thủ môn |
| 10 | Filip Vecheta | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FK Dukla Praha | Jakub Kadak | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| FK Dukla Praha | Namory Cisse | Chấn thương | Unknown Injury |
Hỏi nhanh về trang này
- FK Dukla Praha vs FK Pardubice đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FK Dukla Praha vs FK Pardubice thuộc VĐQG Séc, Vòng 28 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 04/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Juliska Stadium (Prague).
- Kết quả FK Dukla Praha vs FK Pardubice là bao nhiêu?
- FK Pardubice thắng FK Dukla Praha 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát FK Dukla Praha vs FK Pardubice?
- FK Dukla Praha ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, FK Pardubice dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:53 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

