
Lukáš Penxa là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
830Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
830Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 694 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 68% | 30% | 0 | 0 | 6,32 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 694 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/185 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/52 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/11 | 2 | 2/3 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/29 | 1 | 2/7 | — | 5,86 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 2-1 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/24 | 0 | 0/6 | — | 7,53 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 3/8 | — | 5,59 |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 1/6 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 5,90 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/18 | 0 | 2/8 | — | 6,00 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 1/6 | — | 6,14 |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/14 | 0 | 3/5 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 26/03/2024 | 19 | 225 nghìn € |
| 04/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/09/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 375 nghìn € |
| 23/09/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sparta Praha B | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FK Dukla Praha | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 02/02/2026 | Sparta Praha B | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | FK Jablonec | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 21/07/2025 | Sparta Praha B | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sparta Praha (Youth) | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2014 | CAFC Prague Youth | Sparta Praha (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực39