Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marios Pourzitidis

Dinamo TbilisiHậu vệGRE
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Marios Pourzitidis là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Dinamo Tbilisi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—8872010100——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marios Pourzitidis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaB 0-3900000125/3827/12—5,78
16/05/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 0-2900030030/3927/11—6,64
12/05/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavT 2-1900100125/3157/11—7,30
09/05/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoB 0-1dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Séc@ FC ZlínB 1-2dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Sécvs MFK KarvináB 1-225001109/1411/3—6,29
12/04/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavH 1-129001007/1024/5—6,87
04/04/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceB 0-2690000019/2804/10—5,82

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/06/201920150 nghìn €
26/12/202021150 nghìn €
24/06/202122200 nghìn €
25/12/202122200 nghìn €
21/06/202223250 nghìn €
13/12/202223250 nghìn €
19/06/202324300 nghìn €
19/12/202324350 nghìn €
04/06/202425375 nghìn €
19/12/202425400 nghìn €
16/06/202526350 nghìn €
21/12/202526350 nghìn €
19/05/202627325 nghìn €
14/09/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026FK Dukla PrahaDinamo TbilisiChuyển nhượng—
30/06/2025FC Slovan LiberecFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
29/06/2025FK Dukla PrahaFC Slovan LiberecCho mượn—
27/01/2025FC Slovan LiberecFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
14/09/2020Platanias FCFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
20/08/2018Platanias Chania U19Platanias FCChuyển nhượng—
05/08/2017Makedonikos LitisPlatanias Chania U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy41
  • Sức mạnh61
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com