
Marios Pourzitidis là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Dinamo Tbilisi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/38 | 2 | 7/12 | — | 5,78 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 30/39 | 2 | 7/11 | — | 6,64 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 5 | 7/11 | — | 7,30 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/14 | 1 | 1/3 | — | 6,29 |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 4/5 | — | 6,87 |
| 04/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 0 | 4/10 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 375 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 325 nghìn € |
| 14/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | FK Dukla Praha | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Slovan Liberec | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FK Dukla Praha | FC Slovan Liberec | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | FC Slovan Liberec | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Platanias FC | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2018 | Platanias Chania U19 | Platanias FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2017 | Makedonikos Litis | Platanias Chania U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh61
- Thể lực46