Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pavel Gaszczyk

FK Dukla PrahaTiền vệCZE
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Pavel Gaszczyk là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Dukla Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—
Chance Národní Liga2026-2027—201000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 10 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pavel Gaszczyk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaB 0-3dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 0-2dự bị00000—0———
12/05/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavT 2-1100000—0——6,35
09/05/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoB 0-1450000020/2411/3—6,10
02/05/2026VĐQG Séc@ FC ZlínB 1-2850000128/3601/2—6,10
25/04/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-113000005/711/2—6,29
12/04/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: —2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/202318100 nghìn €
19/12/202318125 nghìn €
19/12/202419—
21/12/202520175 nghìn €
19/05/202621200 nghìn €
23/09/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Viktoria Plzen BFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
30/12/2023FC Zbrojovka BrnoViktoria Plzen BCho mượn—
18/07/2023Viktoria Plzen BFC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
30/06/2021FC Viktoria Plzen U17Viktoria Plzen BChuyển nhượng—
30/06/2020FC Viktoria Plzen YouthFC Viktoria Plzen U17Chuyển nhượng—
28/08/2013TJ Banik Stribro YouthFC Viktoria Plzen YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com