
Adonija Ouanda là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo SK Slavia Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
181Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 181 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 67% | 28% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/31 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/25 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/6 | 1 | 2/10 | — | 6,34 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 4-0 | 54 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/5 | — | 6,97 |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 5-1 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/15 | 2 | 4/10 | — | 8,17 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 4/12 | — | 5,99 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/23 | 1 | 2/14 | — | 7,09 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Dukla Praha | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 18/21 | 1 | 3/14 | — | 7,70 |
| 03/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 1/9 | — | 6,18 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Dukla Praha | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/13 | 0 | 3/10 | — | 6,41 |
| 19/04/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 2/9 | V | 6,05 |
| 11/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/26 | 0 | 3/8 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 26/12/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/01/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/07/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 275 nghìn € |
| 23/03/2026 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/09/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | 1.FC Slovácko | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 16/01/2026 | SK Slavia Praha | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | FK Vozdovac Beograd | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 12/07/2024 | Metalac Gornji Milanovac | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2023 | Unknown | Metalac Gornji Milanovac | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật50
- Tư duy61
- Sức mạnh36
- Thể lực39