
Jaroslav Svozil là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Dukla Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
830Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 830 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 830 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 4/5 | — | 6,52 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 1/4 | — | 5,93 |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/10/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/11/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/06/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/12/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 13/07/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/07/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
| 23/09/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2025 | MFK Karviná | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | FC Baník Ostrava | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Slezský FC Opava | FC Baník Ostrava | Hết hạn mượn 0.28M € | 280 nghìn € |
| 04/01/2018 | SC Znojmo | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | SK Sigma Olomouc | SC Znojmo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | SC Znojmo | SK Sigma Olomouc | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | SK Sigma Olomouc | SC Znojmo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Sigma Olomouc B | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sigma Olomouc U19 | Sigma Olomouc B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SK Sigma Olomouc U17 | Sigma Olomouc U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SK Sigma Olomouc Youth | SK Sigma Olomouc U17 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2004 | FK Nove Sady Youth | SK Sigma Olomouc Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực51