Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dantaye·Gilbert

FC Baník OstravaTiền vệTRI
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Dantaye·Gilbert là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

18Trận ra sân
6Đá chính
805Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/21Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—11346100015580%47%006,38
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—321750005197%42%215,88
Cúp Séc2026-2027—104400000——00—
Chuỗi trận FIFA2026—2111200000——00—
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—10130011087%—006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/163 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/6 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/44 (47%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/98 (97%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 02/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 112 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/16 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dantaye·Gilbert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaH 0-026001009/1022/6—6,60
10/10/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-1450000011/1401/4—6,14
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ CuraçaoB 0-1710010137/3802/7Đ4,30
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Cộng hòa DominicaB 1-2900041358/5903/3—6,94
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HaitiB 2-314000001/111/4—6,40
19/09/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 2-2750022124/3103/5—6,75
13/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceB 1-2450030018/2100/1—6,39
09/09/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-3620021016/1903/5—6,45
06/09/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-4450010111/1412/2—5,74
30/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucT 1-05000002/311/3—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 325 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 375 nghìn €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/202419100 nghìn €
09/06/202419250 nghìn €
09/12/202420250 nghìn €
08/06/202520250 nghìn €
06/10/202520250 nghìn €
07/12/202521250 nghìn €
23/03/202621325 nghìn €
19/05/202621350 nghìn €
23/09/202621375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026FK Dukla PrahaFC Baník OstravaChuyển nhượng—
27/01/2026NyiregyhazaFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
03/09/2025PSV Eindhoven U21NyiregyhazaChuyển nhượng—
03/09/2023San Juan JablotehPSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com