
Kevin-Prince Milla
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
96Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Kevin-Prince Milla là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo FK Jablonec.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin-Prince Milla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 2/7 | Đ | 6,12 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 11/16 | 0 | 4/9 | — | 8,14 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/16 | 0 | 5/13 | — | 6,71 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 15/18 | 0 | 2/13 | — | 6,89 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 3/9 | — | 6,45 |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 14/19 | 0 | 5/12 | — | 6,62 |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/23 | 0 | 4/10 | — | 6,44 |
| 04/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/3 | — | 6,62 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Aberdeen F.C. | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 02/09/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/03/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/03/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/09/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 23/09/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ62
Kỹ thuật43
Tư duy53
Sức mạnh33
Thể lực50