
Hugo Jan Bačkovský là thủ môn 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Dukla Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 2 | 19/28 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 25/41 | 1 | 2/3 | — | 5,81 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/29 | 0 | — | — | 6,35 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 34/54 | 0 | — | — | 6,27 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | B 1-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 24/28 | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 17/36 | 0 | — | V | 6,61 |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 3 | 21/36 | 0 | 1/1 | — | 7,71 |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 18/40 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 04/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 0-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 26/47 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/03/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/09/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 23/03/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 23/09/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | FC Slovan Liberec | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | MFK Ruzomberok | FC Slovan Liberec | Cho mượn | — |
| 20/02/2025 | FC Slovan Liberec | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AC Sparta Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Slovan Liberec | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 08/01/2023 | AC Sparta Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Bohemians Praha 1905 | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 19/08/2020 | AC Sparta Praha | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Sparta Praha B | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 16/07/2018 | Sparta Praha B | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sparta Praha (Youth) | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | SK Sparta Krc Youth | Sparta Praha (Youth) | Cho mượn | — |
| 08/09/2010 | Sparta Praha (Youth) | SK Sparta Krc Youth | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2008 | FK Viktoria Zizkov Youth | Sparta Praha (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | ABC Branik Youth | FK Viktoria Zizkov Youth | Cho mượn | — |
| 27/08/2007 | FK Viktoria Zizkov Youth | ABC Branik Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực36
- Chỉ số 147
- Chỉ số 240
- Chỉ số 450
- Chỉ số 351