Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo Jan Bačkovský

FK Dukla PrahaThủ mônCZE
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Hugo Jan Bačkovský là thủ môn 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Dukla Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—66540000——00—
Cúp Séc2026-2027—22180000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo Jan Bačkovský · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaB 0-39040219/2801/1—6,68
16/05/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 0-29021125/4112/3—5,81
12/05/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavT 2-19030017/290——6,35
09/05/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoB 0-19030034/540——6,27
02/05/2026VĐQG Séc@ FC ZlínB 1-29011224/280——6,50
25/04/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-19040017/360—V6,61
18/04/2026VĐQG Sécvs MFK KarvináB 1-29060321/3601/1—7,71
12/04/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavH 1-19040018/4001/1—6,63
04/04/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceB 0-29041026/4701/1—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 275 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/20171750 nghìn €
29/12/201819100 nghìn €
24/06/201919150 nghìn €
06/12/201920200 nghìn €
09/07/202020200 nghìn €
26/12/202021200 nghìn €
24/06/202121300 nghìn €
25/12/202122300 nghìn €
21/06/202222250 nghìn €
12/12/202223200 nghìn €
13/12/202223200 nghìn €
19/06/202323250 nghìn €
19/12/202324300 nghìn €
04/06/202424300 nghìn €
26/09/202424600 nghìn €
19/12/202425600 nghìn €
10/03/202525500 nghìn €
19/06/202525450 nghìn €
22/09/202525350 nghìn €
21/12/202526275 nghìn €
23/03/202626350 nghìn €
19/05/202626350 nghìn €
23/09/202626275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2026FC Slovan LiberecFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
29/06/2025MFK RuzomberokFC Slovan LiberecCho mượn—
20/02/2025FC Slovan LiberecMFK RuzomberokChuyển nhượng—
30/06/2023AC Sparta PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
29/06/2023FC Slovan LiberecAC Sparta PrahaCho mượn—
08/01/2023AC Sparta PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
07/01/2023Bohemians Praha 1905AC Sparta PrahaCho mượn—
19/08/2020AC Sparta PrahaBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
31/07/2020Sparta Praha BAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/07/2020FC Sellier & Bellot VlašimSparta Praha BCho mượn—
16/07/2018Sparta Praha BFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/06/2018Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
30/06/2016AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
30/12/2010SK Sparta Krc YouthSparta Praha (Youth)Cho mượn—
08/09/2010Sparta Praha (Youth)SK Sparta Krc YouthChuyển nhượng—
01/09/2008FK Viktoria Zizkov YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—
29/06/2008ABC Branik YouthFK Viktoria Zizkov YouthCho mượn—
27/08/2007FK Viktoria Zizkov YouthABC Branik YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực36
  • Chỉ số 147
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com