- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng0 – 5
Sân Saitama Stadium 2002, Saitama · Trọng tài: Koji Takasaki · Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.62 / 2.25
Urawa Red Diamonds thắng JEF United Ichihara Chiba 3-2 trên sân nhà Saitama Stadium 2002.
Urawa Red Diamonds vs JEF United Ichihara Chiba 3-2 — J1 Nhật Bản 21/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 15' 🟨 Daisuke Suzuki
-
⚽ Takuro Kaneko
19'
1 - 0 -
31'
1 - 1 ⚽ Boniface Ndukakiến tạo: Takuya Yasui - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Shuta Sasathay Kaito Yasui 45'
-
⚽ Kenta Nemotokiến tạo: Matheus Sávio
55'
2 - 1 - 🔁 Hiiro Komorithay Renji Hidano 58'
- 61' 🔁 Matheus Salgueiro Painsthay Makoto Himeno
- 66' 🟨 Ken Yamura
- 68' 🟨 Kazuki Tanaka
- 73' 🔁 Taishi Taguchithay Luiz Eduardo Fleuri Pacheco
- 73' 🔁 Naohiro Sugiyamathay Ken Yamura
- 73' 🔁 Takumi Tsukuithay Kazuki Tanaka
-
⚽ Shuta Sasakiến tạo: Tatsuki Seko
81'
3 - 1 - 83' 🔁 Leonardo Rochathay Takuya Yasui
- 🔁 Ado Onaiwuthay Matheus Sávio 83'
- 87' 🟨 Matheus Salgueiro Pains
- 89' 🟨 Taishi Taguchi
- 🔁 Jumpei Hayakawathay Takuro Kaneko 90'
- 🔁 Kotaro Hayashithay Miki Yamane 90'
-
91+1'
3 - 2 ⚽ Takumi Tsukuikiến tạo: Erison Danilo de Souza - 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 9Tổng cú sút16
- 4Sút trúng đích2
- 3Sút không trúng đích8
- 10Sút trong vòng cấm14
- 3Sút bị chặn4
- 6Phạt góc3
- 47Tấn công nguy hiểm23
- 118Tấn công78
- 334Chuyền322
- 213Chuyền chính xác205
- 3Chuyền then chốt2
- 5Chuyền dài9
- 14Rê bóng11
- 16Tạt bóng14
- 49Tranh chấp49
- 26Tắc bóng31
- 71Cản phá69
- 7Cứu thua11
- 5Phạm lỗi4
- 32Bị phạm lỗi27
- 0Việt vị2
- 0Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Urawa Red Diamonds kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Urawa Red Diamonds ép sân · cột hướng xuống: JEF United Ichihara Chiba ép sân. Urawa Red Diamonds kiểm soát thế trận 40% thời gian, JEF United Ichihara Chiba 50%.
Urawa Red DiamondsJEF United Ichihara Chiba| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-4-2
Urawa Red Diamonds · HLV Gwi-jae Jo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 5.99 |
| 2 | Yuta Miyamoto © | Hậu vệ | 5.96 |
| 3 | Danilo | Hậu vệ | 6.39 |
| 5 | Kenta Nemoto | Hậu vệ | 6.69 |
| 6 | Miki Yamane | Tiền vệ | 6.15 |
| 7 | Takuro Kaneko | Tiền vệ | 6.64 |
| 10 | Matheus Sávio | Tiền vệ | 6.49 |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ | 6.29 |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ | 5.41 |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ | 6.38 |
| 36 | Renji Hidano | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Koki Fukui | Thủ môn |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ |
| 39 | Jumpei Hayakawa | Tiền vệ |
| 18 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ |
| 17 | Hiiro Komori | Tiền đạo |
| 15 | Kota Kudo | Hậu vệ |
| 45 | Ado Onaiwu | Tiền đạo |
| 33 | Shuta Sasa | Tiền vệ |
| 37 | Hayate Ueki | Tiền vệ |
JEF United Ichihara Chiba · HLV Yoshiyuki Kobayashi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | José Aurelio Suárez | Thủ môn | 5.57 |
| 2 | Boniface Nduka | Hậu vệ | 6.73 |
| 13 | Daisuke Suzuki © | Hậu vệ | 5.19 |
| 15 | Takayuki Mae | Hậu vệ | 5.35 |
| 67 | Masaru Hidaka | Hậu vệ | 5.67 |
| 6 | Luiz Eduardo Fleuri Pacheco | Tiền vệ | 5.36 |
| 7 | Kazuki Tanaka | Tiền vệ | 5.7 |
| 37 | Makoto Himeno | Tiền vệ | 5.81 |
| 41 | Takuya Yasui | Tiền vệ | 6.59 |
| 29 | Ken Yamura | Tiền đạo | 6.0 |
| 99 | Erison Danilo de Souza | Tiền đạo | 6.44 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Takumi Tsukui | Tiền vệ |
| 24 | Koji Toriumi | Hậu vệ |
| 4 | Taishi Taguchi | Tiền vệ |
| 23 | Ryota Suzuki | Thủ môn |
| 18 | Naohiro Sugiyama | Tiền vệ |
| 45 | Leonardo Rocha | Tiền đạo |
| 25 | Matheus Salgueiro Pains | Tiền vệ |
| 28 | Takashi Kawano | Hậu vệ |
| 9 | Hiroto Goya | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Urawa Red Diamonds | Luka Didulica | Treo giò | Rest |
| JEF United Ichihara Chiba | Hinata Kida | Chấn thương | Broken leg |
| JEF United Ichihara Chiba | Takahiro Iida | Chấn thương | Hamstring Injury |
| JEF United Ichihara Chiba | Yuta Ueda | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.62 | 2.25 | 1.03 | 15 | 401.00 | 5.5 | 7.40 | 1.09 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 2 | 1.83 | 1.98 | 23:28 20/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (17 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – JEF United Ichihara Chiba | 2–0 |
| 07/02/2026 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Urawa Red Diamonds | 0–2 |
| 03/10/2009 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – JEF United Ichihara Chiba | 3–1 |
| 25/04/2009 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Urawa Red Diamonds | 0–1 |
| 05/10/2008 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Urawa Red Diamonds | 3–2 |
| 06/05/2008 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – JEF United Ichihara Chiba | 3–0 |
| 20/10/2007 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Urawa Red Diamonds | 2–4 |
| 03/05/2007 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – JEF United Ichihara Chiba | 1–1 |
| 07/10/2006 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – JEF United Ichihara Chiba | 2–0 |
| 03/05/2006 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Urawa Red Diamonds | 2–0 |
Phong độ gần đây
Urawa Red Diamonds
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – Urawa Red Diamonds | 0–1 | T |
| 14/10/2026 | J.League Cup | Yokohama FC – Urawa Red Diamonds | 0–4 | T |
| 10/10/2026 | JPN J1 | FC Tokyo – Urawa Red Diamonds | 3–0 | B |
| 07/10/2026 | JPN Emperor's Cup | Urawa Red Diamonds – RB Omiya Ardija | 3–2 | T |
| 29/09/2026 | J.League Cup | Kataller Toyama – Urawa Red Diamonds | 2–3 | T |
JEF United Ichihara Chiba
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Yokohama F. Marinos | 0–0 | H |
| 11/10/2026 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – V-Varen Nagasaki | 1–1 | H |
| 07/10/2026 | JPN Emperor's Cup | Fagiano Okayama – JEF United Ichihara Chiba | 1–0 | B |
| 29/09/2026 | J.League Cup | Jubilo Iwata – JEF United Ichihara Chiba | 4–2 | B |
| 19/09/2026 | JPN J1 | Shimizu S-Pulse – JEF United Ichihara Chiba | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Urawa Red Diamonds vs JEF United Ichihara Chiba đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Urawa Red Diamonds vs JEF United Ichihara Chiba thuộc J1 Nhật Bản, Vòng 11 đã diễn ra lúc 17:30 ngày 21/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Saitama Stadium 2002 (Saitama).
- Kết quả Urawa Red Diamonds vs JEF United Ichihara Chiba là bao nhiêu?
- Urawa Red Diamonds thắng JEF United Ichihara Chiba 3-2; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Urawa Red Diamonds vs JEF United Ichihara Chiba gần đây thế nào?
- Trong 17 lần gặp nhau gần nhất: Urawa Red Diamonds thắng 8, hòa 5, JEF United Ichihara Chiba thắng 4. Lần gần nhất ngày 02/05/2026 (JPN J1) Urawa Red Diamonds 2-0 JEF United Ichihara Chiba.
- Phong độ Urawa Red Diamonds và JEF United Ichihara Chiba trước trận?
- Urawa Red Diamonds: 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWW); JEF United Ichihara Chiba: 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DDLLLD).
- Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs JEF United Ichihara Chiba?
- Urawa Red Diamonds ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, JEF United Ichihara Chiba dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:13 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

