- Phạt góc0 – 13
- Thẻ vàng1 – 1
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân K's Denki Stadium Mito, Mito · Trọng tài: Takafumi Mikuriya · Nắng 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Urawa Red Diamonds chấp 0.25 · 1.17 / 5.00
Urawa Red Diamonds thắng 1-0 ngay trên sân của Mito Hollyhock.
Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds 0-1 — J1 Nhật Bản 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 📺 VAR Taishi Semba 9'
- 🟥 Taishi Semba 10'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Malick Fofanathay Kaito Taniguchi 45'
- 58' 🔁 Yoichi Naganumathay Kotaro Hayashi
- 🔁 Kiichi Yamazakithay Hayata Yamamoto 70'
- 73' 🔁 Jumpei Hayakawathay Miki Yamane
- 73' 🔁 Renji Hidanothay Hiiro Komori
- 🟨 Jakub Słowik 76'
- 🔁 Keisuke Tadathay Ryo Nemoto 77'
- 80' 🟨 Kaito Yasui
- 83' 🔁 Ado Onaiwuthay Kaito Yasui
- 83' 🔁 Shuta Sasathay Matheus Sávio
- 🔁 Yuri Tamurathay Takumi Mase 90'
- 🔁 Yuto Yamashitathay Chihiro Kato 91+1'
-
94+4'
0 - 1 ⚽ Shuta Sasakiến tạo: Takuro Kaneko - 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 14%Kiểm soát bóng86%
- 9Tổng cú sút10
- 1Sút trúng đích6
- 0Sút không trúng đích15
- 1Sút trong vòng cấm28
- 0Sút bị chặn7
- 0Phạt góc13
- 6Tấn công nguy hiểm150
- 49Tấn công169
- 134Chuyền769
- 62Chuyền chính xác688
- 0Chuyền then chốt16
- 1Chuyền dài24
- 3Rê bóng64
- 18Tạt bóng15
- 39Tranh chấp38
- 69Tắc bóng10
- 66Cản phá33
- 11Cứu thua5
- 5Phạm lỗi1
- 8Bị phạm lỗi29
- 0Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Urawa Red Diamonds chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.17 / 5.00. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Urawa Red Diamonds kiểm soát bóng 86%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Mito Hollyhock ép sân · cột hướng xuống: Urawa Red Diamonds ép sân. Mito Hollyhock kiểm soát thế trận 8% thời gian, Urawa Red Diamonds 80%.
Mito HollyhockUrawa Red Diamonds| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Mito Hollyhock · HLV Daisuke Kimori
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Jakub Słowik | Thủ môn | 6.67 |
| 3 | Koshi Osaki | Hậu vệ | 6.52 |
| 15 | Yasuki Kimoto © | Hậu vệ | 6.64 |
| 17 | Kenta Itakura | Hậu vệ | 6.66 |
| 25 | Takumi Mase | Hậu vệ | 6.32 |
| 19 | Taishi Semba | Tiền vệ | 5.41 |
| 20 | Yu Funabashi | Tiền vệ | 6.04 |
| 22 | Kaito Taniguchi | Tiền vệ | 6.75 |
| 39 | Hayata Yamamoto | Tiền vệ | 5.91 |
| 8 | Chihiro Kato | Tiền đạo | 6.38 |
| 9 | Ryo Nemoto | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 48 | Yuto Yamashita | Tiền vệ |
| 24 | Kiichi Yamazaki | Tiền vệ |
| 2 | Malick Fofana | Hậu vệ |
| 50 | Rei Ieizumi | Hậu vệ |
| 44 | Motoki Nishihara | Tiền vệ |
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn |
| 33 | Patryck Ferreira | Tiền đạo |
| 29 | Keisuke Tada | Tiền đạo |
| 16 | Yuri Tamura | Hậu vệ |
Urawa Red Diamonds · HLV Gwi-jae Jo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 6.25 |
| 3 | Danilo | Hậu vệ | 7.31 |
| 6 | Miki Yamane | Hậu vệ | 6.93 |
| 15 | Kota Kudo | Hậu vệ | 7.06 |
| 18 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ | 6.57 |
| 2 | Yuta Miyamoto © | Tiền vệ | 7.2 |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ | 6.82 |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ | 6.77 |
| 7 | Takuro Kaneko | Tiền đạo | 7.52 |
| 10 | Matheus Sávio | Tiền đạo | 6.49 |
| 17 | Hiiro Komori | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 39 | Jumpei Hayakawa | Tiền vệ |
| 36 | Renji Hidano | Tiền đạo |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ |
| 5 | Kenta Nemoto | Hậu vệ |
| 45 | Ado Onaiwu | Tiền đạo |
| 33 | Shuta Sasa | Tiền vệ |
| 37 | Hayate Ueki | Tiền vệ |
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ |
| 23 | Koki Fukui | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Mito Hollyhock | Arata Watanabe | Chấn thương | — |
| Mito Hollyhock | Akinari Kawazura | Chấn thương | — |
| Mito Hollyhock | Hiroshi Iwasaki | Chấn thương | Broken leg |
| Mito Hollyhock | Minato Kamiyama | Chấn thương | Finger Injury |
| Mito Hollyhock | Kishin Shimatani | Chấn thương | Back Injury |
| Urawa Red Diamonds | Luka Didulica | Treo giò | Rest |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.17 | 5.00 | 501.00 | 41 | 1.00 | 0.5 | 8.10 | 1.08 | 12.5 | 2.20 | 1.61 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -0.5 | 1.80 | 2.00 | 19:59 16/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – Urawa Red Diamonds | 1–4 |
| 07/03/2026 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Mito Hollyhock | 2–0 |
| 14/08/2019 | JPN Emperor's Cup | Mito Hollyhock – Urawa Red Diamonds | 1–2 |
Phong độ gần đây
Mito Hollyhock
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – Shimizu S-Pulse | 1–2 | B |
| 29/09/2026 | J.League Cup | Fukushima United FC – Mito Hollyhock | 0–7 | T |
| 19/09/2026 | JPN J1 | Yokohama F. Marinos – Mito Hollyhock | 2–0 | B |
| 12/09/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – Kawasaki Frontale | 0–1 | B |
| 09/09/2026 | J.League Cup | AC Nagano Parceiro – Mito Hollyhock | 0–0 | H |
Urawa Red Diamonds
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | JPN J1 | FC Tokyo – Urawa Red Diamonds | 3–0 | B |
| 07/10/2026 | JPN Emperor's Cup | Urawa Red Diamonds – RB Omiya Ardija | 3–2 | T |
| 29/09/2026 | J.League Cup | Kataller Toyama – Urawa Red Diamonds | 2–3 | T |
| 19/09/2026 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Tokyo Verdy | 3–1 | T |
| 13/09/2026 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Fagiano Okayama | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds thuộc J1 Nhật Bản, Vòng 10 đã diễn ra lúc 14:00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân K's Denki Stadium Mito (Mito).
- Kết quả Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds là bao nhiêu?
- Urawa Red Diamonds thắng Mito Hollyhock 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Kèo Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Urawa Red Diamonds chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.17 / 5.00; tài xỉu 0.5 bàn; tài xỉu phạt góc 12.5 quả; kèo 1x2 501.00 – 41 – 1.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Mito Hollyhock thắng 0, hòa 0, Urawa Red Diamonds thắng 3. Lần gần nhất ngày 09/05/2026 (JPN J1) Mito Hollyhock 1-4 Urawa Red Diamonds.
- Phong độ Mito Hollyhock và Urawa Red Diamonds trước trận?
- Mito Hollyhock: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLDD); Urawa Red Diamonds: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLW).
- Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds?
- Mito Hollyhock ra sân với sơ đồ 4-4-2, Urawa Red Diamonds dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:25 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

