Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuta Miyamoto

Urawa Red DiamondsHậu vệJPN
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Yuta Miyamoto là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11119900003083%51%106,38
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2217300000——00—
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
579/691 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
44/123 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
20
Phá bóng
56
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/84 (51%)
Không chiến thắng / thua
14 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 173 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuta Miyamoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 3-2900000026/3811/1—5,96
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-09000200112/12122/4—7,20
10/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-3900000051/5826/8—7,01
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyT 3-1900000029/3917/13—6,25
13/09/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 1-2900000044/5825/11—5,65
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersT 1-0900000027/3513/6—7,39
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 3-2900000088/10302/6—6,43
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosT 3-2900000034/4914/7—6,19
23/08/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 1-3900010194/10133/6—6,50
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 1-4900000050/6002/11V5,63

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202222150 nghìn €
05/01/202323250 nghìn €
29/05/202323250 nghìn €
21/02/202424250 nghìn €
11/06/202424300 nghìn €
09/12/202424400 nghìn €
28/05/202525550 nghìn €
14/12/202526750 nghìn €
02/06/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026Kyoto SangaUrawa Red DiamondsCho mượn—
31/01/2024Urawa Red DiamondsKyoto SangaChuyển nhượng—
29/06/2023KMSK DeinzeUrawa Red DiamondsCho mượn—
09/01/2023Urawa Red DiamondsKMSK DeinzeChuyển nhượng—
31/01/2022Ryutsu Keizai UniversityUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
31/05/2018Ryutsu Keizai University FCRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—
31/03/2018RKU Kashiwa High SchoolRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com