Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheus Sávio

Urawa Red DiamondsTiền vệBRA
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Matheus Sávio là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
744Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—10969940126980%40%216,92
Cúp Thiên Hoàng2026—204500000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——219900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/26
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/24
Đá phạt (bàn / sút)
1/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
240/298 (80%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
6/41 (14%)
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/90 (40%)
Không chiến thắng / thua
9 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 37
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 45 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 99 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus Sávio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 3-2830130113/2237/9—6,49
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-0830042248/5612/7—6,49
10/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-3900010224/3114/8—6,36
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyT 3-1812033114/1907/16—9,00
13/09/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 1-2630010225/3202/10—6,11
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersT 1-0300010212/1400/3—7,20
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 3-2901031340/4803/10—8,20
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosT 3-2891052119/2435/13—7,38
23/08/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 1-3680030233/3926/10—6,30
07/08/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaB 3-4220021012/1300/4Đ5,68

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,3 triệu €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201518250 nghìn €
29/10/2017201,0 triệu €
06/12/2017201,0 triệu €
17/02/201921900 nghìn €
27/12/2019221,0 triệu €
07/04/202022800 nghìn €
28/01/202123650 nghìn €
28/06/202124600 nghìn €
13/01/202224600 nghìn €
27/06/202225900 nghìn €
05/01/2023251,0 triệu €
27/06/2023261,0 triệu €
21/02/2024261,2 triệu €
11/06/2024271,3 triệu €
09/12/2024271,3 triệu €
28/05/2025281,5 triệu €
14/12/2025281,5 triệu €
02/06/2026291,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Kashiwa ReysolUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
03/01/2020Flamengo - RJKashiwa ReysolHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/12/2019Kashiwa ReysolFlamengo - RJCho mượn—
02/07/2019Flamengo - RJKashiwa ReysolChuyển nhượng 0.145M €145 nghìn €
29/06/2019Centro Sportivo AlagoanoFlamengo - RJCho mượn—
31/12/2018Flamengo - RJCentro Sportivo AlagoanoChuyển nhượng—
03/06/2018EstorilFlamengo - RJCho mượn—
17/01/2018Flamengo - RJEstorilChuyển nhượng—
31/12/2016CR Flamengo BFlamengo - RJChuyển nhượng—
31/12/2015CR Flamengo (RJ) U20CR Flamengo BChuyển nhượng—
24/03/2014Desportivo Brasil YouthCR Flamengo (RJ) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy60
  • Sức mạnh43
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com