
Matheus Sávio là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
744Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 699 | 4 | 0 | 1 | 26 | 9 | 80% | 40% | 2 | 1 | 6,92 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/26
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/298 (80%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 6/41 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/90 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 37
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 99 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 3-2 | 83 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 13/22 | 3 | 7/9 | — | 6,49 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 48/56 | 1 | 2/7 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/31 | 1 | 4/8 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | T 3-1 | 81 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 14/19 | 0 | 7/16 | — | 9,00 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/32 | 0 | 2/10 | — | 6,11 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 40/48 | 0 | 3/10 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | T 3-2 | 89 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 19/24 | 3 | 5/13 | — | 7,38 |
| 23/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 33/39 | 2 | 6/10 | — | 6,30 |
| 07/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | B 3-4 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 0/4 | Đ | 5,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/10/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/01/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Kashiwa Reysol | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Flamengo - RJ | Kashiwa Reysol | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2019 | Kashiwa Reysol | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 02/07/2019 | Flamengo - RJ | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng 0.145M € | 145 nghìn € |
| 29/06/2019 | Centro Sportivo Alagoano | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Flamengo - RJ | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 03/06/2018 | Estoril | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 17/01/2018 | Flamengo - RJ | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CR Flamengo B | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CR Flamengo (RJ) U20 | CR Flamengo B | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2014 | Desportivo Brasil Youth | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật67
- Tư duy60
- Sức mạnh43
- Thể lực45