
Kota Kudo là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
345Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 345 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 50% | 2 | 0 | 6,07 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/190 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 65/71 | 1 | 5/11 | — | 7,06 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 0 | 3/6 | — | 6,52 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/41 | 1 | 9/17 | V | 5,07 |
| 07/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | 3/6 | V | 5,64 |
| 05/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 1-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 5,66 |
| 21/03/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 2/6 | — | 6,86 |
| 18/03/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/41 | 0 | 3/6 | V | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy39
- Sức mạnh64
- Thể lực45