- Phạt góc6 – 1
- Thẻ vàng1 – 3
Sân NACK5 Stadium Omiya, Saitama · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.60 / 2.30
Urawa Red Diamonds thắng RB Omiya Ardija 3-2 trên sân nhà NACK5 Stadium Omiya.
Urawa Red Diamonds vs RB Omiya Ardija 3-2 — Cúp Thiên Hoàng 07/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Kotaro Hayashithay Eiichi Katayama 22'
- 🟨 Kota Kudo 24'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Rikiya Motegithay Hijiri Kato
- 48' 🟨 Kaua Diniz Rocha
- 59' 🟨 Sunao Kidera
-
⚽ Shuta Sasa
60'
1 - 0 - 61' 🔁 Ryuya Nishiothay Gabriel Costa França
- 61' 🔁 Gen Katothay Kaua Diniz Rocha
-
⚽ Renji Hidano
62'
2 - 0 -
64'
2 - 1 ⚽ Yuzuki Kobayashi - 🔁 Hayate Ueki thay Shuta Sasa 71'
- 🔁 Matheus Sáviothay Hiiro Komori 71'
- 78' 🔁 Caprinithay Yuta Toyokawa
- 78' 🔁 Toya Izumithay Jelani Mcghee Ren
-
⚽ Ado Onaiwu
79'
3 - 1 - 🔁 Kenta Nemotothay Renji Hidano 80'
- 🔁 Harumi Minaminothay Samuel Gustafson 80'
-
82'
3 - 2 ⚽ Toya Izumi - 86' 🟨 Rikiya Motegi
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 4Sút trúng đích3
- 8Sút không trúng đích3
- 12Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc1
- 56Tấn công nguy hiểm29
- 106Tấn công87
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Urawa Red Diamonds kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Urawa Red Diamonds ép sân · cột hướng xuống: RB Omiya Ardija ép sân. Urawa Red Diamonds kiểm soát thế trận 64% thời gian, RB Omiya Ardija 28%.
Urawa Red DiamondsRB Omiya Ardija| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-1-2-3
Urawa Red Diamonds · HLV Gwi-jae Jo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Koki Fukui | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Danilo | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Kota Kudo | Hậu vệ | 0.0 |
| 32 | Eiichi Katayama | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Shuta Sasa | Hậu vệ | 0.0 |
| 88 | Yoichi Naganuma | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Ryoma Watanabe © | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Hiiro Komori | Tiền đạo | 0.0 |
| 36 | Renji Hidano | Tiền đạo | 0.0 |
| 45 | Ado Onaiwu | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 44 | Yoshiaki Arai | Thủ môn |
| 39 | Jumpei Hayakawa | Tiền vệ |
| 18 | Kotaro Hayashi | Tiền vệ |
| 10 | Matheus Sávio | Tiền vệ |
| 42 | Harumi Minamino | Tiền đạo |
| 5 | Kenta Nemoto | Hậu vệ |
| 37 | Hayate Ueki | Tiền vệ |
| 43 | Takeshi Wada | Tiền vệ |
| 6 | Miki Yamane | Hậu vệ |
RB Omiya Ardija · HLV Narcís Pelach
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 50 | Manafu Wakabayashi | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Hijiri Kato | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Gabriel Costa França © | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Osamu Henry Iyoha | Hậu vệ | 0.0 |
| 44 | Sunao Kidera | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Kaua Diniz Rocha | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Yuta Toyokawa | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Kota Nakayama | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | Yuzuki Kobayashi | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Kenyu Sugimoto | Tiền đạo | 0.0 |
| 49 | Jelani Mcghee Ren | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 48 | Ryowa Sakoda | Tiền vệ |
| 88 | Ryuya Nishio | Hậu vệ |
| 22 | Rikiya Motegi | Hậu vệ |
| 16 | Gen Kato | Tiền vệ |
| 1 | Takashi Kasahara | Thủ môn |
| 14 | Toya Izumi | Tiền vệ |
| 39 | Takumi Ishikawa | Tiền vệ |
| 46 | Kyosuke Iseri | Hậu vệ |
| 11 | Caprini | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| RB Omiya Ardija | Ko Shimura | Chấn thương | Calf Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.60 | 2.30 | 1.01 | 26 | 501.00 | 5.5 | 7.80 | 1.09 | 7.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | INT CF | Urawa Red Diamonds – RB Omiya Ardija | 2–2 |
| 05/08/2017 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – RB Omiya Ardija | 2–2 |
| 30/04/2017 | JPN J1 | RB Omiya Ardija – Urawa Red Diamonds | 1–0 |
| 17/07/2016 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – RB Omiya Ardija | 2–2 |
| 08/05/2016 | JPN J1 | RB Omiya Ardija – Urawa Red Diamonds | 0–1 |
| 30/08/2014 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – RB Omiya Ardija | 4–0 |
| 10/05/2014 | JPN J1 | RB Omiya Ardija – Urawa Red Diamonds | 0–2 |
| 02/04/2014 | J.League Cup | Urawa Red Diamonds – RB Omiya Ardija | 2–1 |
| 05/10/2013 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – RB Omiya Ardija | 4–0 |
| 20/04/2013 | JPN J1 | RB Omiya Ardija – Urawa Red Diamonds | 1–0 |
Phong độ gần đây
Urawa Red Diamonds
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | J.League Cup | Kataller Toyama – Urawa Red Diamonds | 2–3 | T |
| 19/09/2026 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Tokyo Verdy | 3–1 | T |
| 13/09/2026 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Fagiano Okayama | 1–2 | B |
| 06/09/2026 | JPN J1 | Kashima Antlers – Urawa Red Diamonds | 0–1 | T |
| 02/09/2026 | JPN J1 | Avispa Fukuoka – Urawa Red Diamonds | 2–3 | T |
RB Omiya Ardija
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Ventforet Kofu | 5–1 | T |
| 19/09/2026 | JPN J2 | Fujieda MYFC – RB Omiya Ardija | 1–1 | H |
| 12/09/2026 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Oita Trinita | 0–0 | H |
| 06/09/2026 | JPN J2 | Blaublitz Akita – RB Omiya Ardija | 0–0 | H |
| 02/09/2026 | J.League Cup | Gainare Tottori – RB Omiya Ardija | 3–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Urawa Red Diamonds vs RB Omiya Ardija đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Urawa Red Diamonds vs RB Omiya Ardija thuộc Cúp Thiên Hoàng đã diễn ra lúc 16:00 ngày 07/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân NACK5 Stadium Omiya (Saitama).
- Kết quả Urawa Red Diamonds vs RB Omiya Ardija là bao nhiêu?
- Urawa Red Diamonds thắng RB Omiya Ardija 3-2; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Urawa Red Diamonds vs RB Omiya Ardija gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Urawa Red Diamonds thắng 13, hòa 9, RB Omiya Ardija thắng 8. Lần gần nhất ngày 01/08/2026 (INT CF) Urawa Red Diamonds 2-2 RB Omiya Ardija.
- Phong độ Urawa Red Diamonds và RB Omiya Ardija trước trận?
- Urawa Red Diamonds: 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWW); RB Omiya Ardija: 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDDDLD).
- Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs RB Omiya Ardija?
- Urawa Red Diamonds ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, RB Omiya Ardija dùng sơ đồ 4-1-2-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:03 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

